Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 2: Tổ chức Quân đội nhân dân Việt Nam và Công an nhân dân Việt Nam? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Quân đội nhân dân và Công an nhân dân đều đặt dưới sự lãnh đạo của Đảng, cùng bảo vệ Tổ quốc, giữ gìn an ninh, trật tự và phục vụ Nhân dân. Học sinh cần tôn trọng, tin yêu và học tập tinh thần trách nhiệm, kỷ luật của hai lực lượng. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 2: Tổ chức Quân đội nhân dân Việt Nam và Công an nhân dân Việt Nam, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Quân đội nhân dân Việt Nam gồm: Lục quân, Hải quân, Phòng không – Không quân, Bộ đội Biên phòng và Bộ đội Cảnh sát biển. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 2: Tổ chức Quân đội nhân dân Việt Nam và Công an nhân dân Việt Nam, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Quân đội nhân dân Việt Nam và Công an nhân dân Việt Nam là hai lực lượng vũ trang trọng yếu, nòng cốt của nền quốc phòng toàn dân và an ninh nhân dân, đặt dưới sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt của Đảng Cộng sản Việt Nam, sự quản lý của Nhà nước.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 2: Tổ chức Quân đội nhân dân Việt Nam và Công an nhân dân Việt Nam, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Quân đội có nhiệm vụ sẵn sàng chiến đấu, chiến đấu bảo vệ Tổ quốc; tham gia xây dựng kinh tế, giúp dân phòng chống, khắc phục hậu quả thiên tai, cứu hộ, cứu nạn; thực hiện công tác đối ngoại quốc phòng. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 2: Tổ chức Quân đội nhân dân Việt Nam và Công an nhân dân Việt Nam, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Trong đợt lũ lụt tại một tỉnh miền Trung, bộ đội và công an địa phương đã phối hợp sơ tán người dân, vận chuyển lương thực, dựng lại nhà cửa bị tốc mái. Em hãy cho biết hoạt động trên thể hiện nhiệm vụ nào của hai lực lượng.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 2: Tổ chức Quân đội nhân dân Việt Nam và Công an nhân dân Việt Nam để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Hoạt động trên thể hiện nhiệm vụ tham gia phòng chống, khắc phục hậu quả thiên tai, cứu hộ, cứu nạn của Quân đội nhân dân và Công an nhân dân; đồng thời thể hiện mối quan hệ gắn bó quân – dân, công an – dân và truyền thống "vì Nhân dân phục vụ". Khi Nhân dân gặp khó khăn, bộ đội và công an luôn là lực lượng có mặt sớm nhất để giúp đỡ, bảo vệ tính mạng và tài sản của người dân.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Kể tên hai lực lượng chủ yếu của Công an nhân dân Việt Nam.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Dân quân tự vệ là lực lượng nào? Nêu vai trò của dân quân tự vệ.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu những yêu cầu cơ bản đối với thí sinh dự tuyển vào các trường Quân đội nhân dân.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Quân đội nhân dân và Công an nhân dân đều đặt dưới sự lãnh đạo của Đảng, cùng bảo vệ Tổ quốc, giữ gìn an ninh, trật tự và phục vụ Nhân dân. Học sinh cần tôn trọng, tin yêu và học tập tinh thần trách nhiệm, kỷ luật của hai lực lượng."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Quân đội nhân dân Việt Nam gồm: Lục quân, Hải quân, Phòng không – Không quân, Bộ đội Biên phòng và Bộ đội Cảnh sát biển."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Quân đội nhân dân Việt Nam và Công an nhân dân Việt Nam là hai lực lượng vũ trang trọng yếu, nòng cốt của nền quốc phòng toàn dân và an ninh nhân dân, đặt dưới sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt của Đảng Cộng sản Việt Nam, sự quản lý của Nhà nước."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Quân đội có nhiệm vụ sẵn sàng chiến đấu, chiến đấu bảo vệ Tổ quốc; tham gia xây dựng kinh tế, giúp dân phòng chống, khắc phục hậu quả thiên tai, cứu hộ, cứu nạn; thực hiện công tác đối ngoại quốc phòng."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Quân đội nhân dân Việt Nam và Công an nhân dân Việt Nam là hai lực lượng vũ trang trọng yếu, nòng cốt của nền quốc phòng toàn dân và an ninh nhân dân, đặt dưới sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt của Đảng Cộng sản Việt Nam, sự quản lý của Nhà nước. Quân đội nhân dân Việt Nam gồm: Lục quân, Hải quân, Phòng không – Không quân, Bộ đội Biên phòng và Bộ đội Cảnh sát biển.
- Tổng kết ghi nhớ: Quân đội nhân dân và Công an nhân dân đều đặt dưới sự lãnh đạo của Đảng, cùng bảo vệ Tổ quốc, giữ gìn an ninh, trật tự và phục vụ Nhân dân. Học sinh cần tôn trọng, tin yêu và học tập tinh thần trách nhiệm, kỷ luật của hai lực lượng.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Trong đợt lũ lụt tại một tỉnh miền Trung, bộ đội và công an địa phương đã phối hợp sơ tán người dân, vận chuyển lương thực, dựng lại nhà cửa bị tốc mái. Em hãy cho biết hoạt động trên thể hiện nhiệm vụ nào của hai lực lượng.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 2: Tổ chức Quân đội nhân dân Việt Nam và Công an nhân dân Việt Nam (Quân đội nhân dân và Công an nhân dân đều đặt dưới sự lãnh đạo của Đảng, cùng bảo vệ Tổ quốc, giữ gìn an ninh, trật tự và phục vụ Nhân dân. Học sinh cần tôn trọng, tin yêu và học tập tinh thần trách nhiệm, kỷ luật của hai lực lượng.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Hoạt động trên thể hiện nhiệm vụ tham gia phòng chống, khắc phục hậu quả thiên tai, cứu hộ, cứu nạn của Quân đội nhân dân và Công an nhân dân; đồng thời thể hiện mối quan hệ gắn bó quân – dân, công an – dân và truyền thống "vì Nhân dân phục vụ". Khi Nhân dân gặp khó khăn, bộ đội và công an luôn là lực lượng có mặt sớm nhất để giúp đỡ, bảo vệ tính mạng và tài sản của người dân.
- Bài 4: An ninh nhân dân và cảnh sát nhân dân.
- Bài 5: Dân quân tự vệ là lực lượng vũ trang quần chúng ở cơ sở; phối hợp bảo vệ địa phương, giữ gìn an ninh trật tự, sẵn sàng tham gia chiến đấu khi có yêu cầu.
- Bài 6: Đáp ứng tiêu chuẩn về chính trị (phẩm chất đạo đức tốt, lý lịch rõ ràng), sức khỏe, học vấn (tốt nghiệp trung học phổ thông), độ tuổi theo quy định; trải qua sơ tuyển, xét tuyển.
