1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng: listen (nghe), write (viết), email (thư điện tử), letter (lá thư), describe (miêu tả), plan (kế hoạch), future (tương lai), appliance (thiết bị), comfortable (thoải mái), dream (mơ ước).
Kĩ năng nghe: Nghe người nói miêu tả ngôi nhà tương lai; nghe và điền thông tin còn thiếu.
- Nghe lần 1: nắm ý chính (ngôi nhà ở đâu?).
- Nghe lần 2: nghe chi tiết (có những phòng nào? thiết bị nào?).
- Chú ý số lượng, tên riêng và từ khóa.
Kĩ năng viết: Viết đoạn văn ngắn (khoảng 50–60 từ) miêu tả ngôi nhà mơ ước.
- Câu mở đầu: My dream house is ... / My dream house will be ...
- Thân bài: vị trí, số phòng, thiết bị, hoạt động.
- Câu kết: I love my dream house.
Ngữ pháp: Will + V; There will be ... (Sẽ có ...).
2. Ví dụ minh họa
Bài viết mẫu (tự viết): My dream house will be a villa by the sea. There will be four bedrooms and a big living room. It will have a swimming pool and a garden. A robot will cook meals for my family. I will swim in the pool every day. I love my dream house.
Giải thích: Đoạn văn có 6 câu: mở đầu giới thiệu biệt thự gần biển, thân bài miêu tả phòng, bể bơi, vườn và rô-bốt, kết bài bày tỏ cảm xúc. Cấu trúc There will be ... dùng để nói "sẽ có ..." — rất hữu ích khi miêu tả nhà.
Bài tập nhanh: Viết 1 câu với There will be: (a garden / behind my house) → There will be a garden behind my house.
3. Ghi nhớ
- Nghe: nghe ý chính trước, chi tiết sau; chú ý từ khóa.
- Viết: mở đầu → thân bài → kết bài; dùng will và There will be.
- Kiểm tra chính tả và ngữ pháp sau khi viết xong.
