1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng: environment (môi trường), pollution (sự ô nhiễm), recycle (tái chế), reuse (tái sử dụng), reduce (giảm thiểu), pick up (nhặt lên), litter (rác), plant (trồng), tree (cây), clean up (dọn sạch), save (tiết kiệm), energy (năng lượng), water (nước).
Ngữ pháp: Thì tương lai đơn — will + V, dùng để nói về hành động bảo vệ môi trường trong tương lai.
- We will plant more trees. (Chúng ta sẽ trồng nhiều cây hơn.)
- She won't throw litter on the street. (Cô ấy sẽ không vứt rác ra đường.)
Cụm 3R: Reduce — Reuse — Recycle (Giảm thiểu — Tái sử dụng — Tái chế) là ba cách quan trọng để bảo vệ môi trường.
Phát âm: Âm /ɑː/ và /æ/: plant /plɑːnt/, fast /fɑːst/, cat /kæt/, plastic /ˈplæstɪk/.
2. Ví dụ minh họa
We can make our school greener. We will pick up litter in the schoolyard every Friday. We will plant trees and flowers. We will reuse old bottles and recycle paper. If we all work together, our school will be clean and beautiful.
Giải thích: Đoạn văn dùng will để nói về các hành động bảo vệ môi trường: pick up litter (nhặt rác), plant trees (trồng cây), reuse old bottles (tái sử dụng chai cũ), recycle paper (tái chế giấy). Cụm work together (làm việc cùng nhau) nhấn mạnh tinh thần tập thể.
Bài tập nhanh: Điền từ: We should ___ paper to save trees. (A. recycle / B. throw) → Đáp án: A.
3. Ghi nhớ
- Cụm 3R: Reduce — Reuse — Recycle.
- Nhớ các động từ bảo vệ môi trường: pick up, plant, clean up, save, recycle, reuse, reduce.
- Dùng will để nói về hành động tương lai.
