Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 1 Lesson 2 (trang 7)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Hỏi tên bạn: What's your name? C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 1 Lesson 2 (trang 7), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Trả lời tên mình: My name is + tên. hoặc I'm + tên. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 1 Lesson 2 (trang 7), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Bài học này dạy em cách hỏi tên bạn bằng tiếng Anh.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 1 Lesson 2 (trang 7), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Để trả lời, em nói: My name is Nam. (Tên mình là Nam.) hoặc I'm Nam. (Mình là Nam.). B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 1 Lesson 2 (trang 7), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- A: What's your name?
- B: My name is Mai.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 1 Lesson 2 (trang 7) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Dịch: A: Bạn tên gì? B: Tên mình là Mai.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Viết từ tiếng Anh của "cái bàn".
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Viết từ tiếng Anh của "cái ghế".
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Viết từ tiếng Anh của "cơm".
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: *"Hỏi tên bạn: What's your name?"*
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: *"Trả lời tên mình: My name is + tên. hoặc I'm + tên."*
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này dạy em cách hỏi tên bạn bằng tiếng Anh."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Để trả lời, em nói: My name is Nam. (Tên mình là Nam.) hoặc I'm Nam. (Mình là Nam.)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này dạy em cách hỏi tên bạn bằng tiếng Anh. Khi muốn biết tên của bạn, em hỏi: What's your name? (Bạn tên gì?).
- Tổng kết ghi nhớ: Hỏi tên bạn: What's your name?; Trả lời tên mình: My name is + tên. hoặc I'm + tên.; Hãy hỏi tên các bạn mới bằng tiếng Anh để làm quen với nhau.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- A: What's your name?
- B: My name is Mai.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 1 Lesson 2 (trang 7) (Hỏi tên bạn: What's your name?; Trả lời tên mình: My name is + tên. hoặc I'm + tên.; Hãy hỏi tên các bạn mới bằng tiếng Anh để làm quen với nhau.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Dịch: A: Bạn tên gì? B: Tên mình là Mai.
- Bài 4: table
- Bài 5: chair
- Bài 6: rice
