Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 6 Lesson 1 (trang 26)? A. Nhớ 5 từ mới: pen, pencil, book, bag, desk. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 6 Lesson 1 (trang 26), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mẫu câu: "This is my..." (Đây là... của tôi.). C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 6 Lesson 1 (trang 26), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bài học này mở đầu chủ đề "Trong lớp học" (In the classroom). D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 6 Lesson 1 (trang 26), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Mẫu câu chính là: "This is my pen." (Đây là bút mực của tôi.) và "This is my book." (Đây là quyển sách của tôi.).
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 6 Lesson 1 (trang 26), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1: Em giơ bút chì lên và nói: "This is my pencil." (Đây là bút chì của tôi.). Bạn em nói: "This is my pencil, too." (Đây cũng là bút chì của tôi.).
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 6 Lesson 1 (trang 26) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Ví dụ 2: Giáo viên hỏi: "Is this your book?" (Đây có phải là sách của bạn không?). Học sinh trả lời: "Yes, it is." (Đúng vậy.) hoặc "No, it isn't." (Không phải.).
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Dịch sang tiếng Việt: chips.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Dịch sang tiếng Việt: shop.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Dịch sang tiếng Việt: market.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhớ 5 từ mới: pen, pencil, book, bag, desk."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Mẫu câu: "This is my..." (Đây là... của tôi.)."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này mở đầu chủ đề "Trong lớp học" (In the classroom)."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Mẫu câu chính là: "This is my pen." (Đây là bút mực của tôi.) và "This is my book." (Đây là quyển sách của tôi.)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này mở đầu chủ đề "Trong lớp học" (In the classroom). Các em học từ vựng về đồ dùng học tập: pen (bút mực), pencil (bút chì), book (sách), bag (cặp sách), desk (bàn học).
- Tổng kết ghi nhớ: Nhớ 5 từ mới: pen, pencil, book, bag, desk.; Mẫu câu: "This is my..." (Đây là... của tôi.).; Hỏi đồ vật: "Is this your...?" (Đây có phải là... của bạn không?).
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1: Em giơ bút chì lên và nói: "This is my pencil." (Đây là bút chì của tôi.). Bạn em nói: "This is my pencil, too." (Đây cũng là bút chì của tôi.).
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 6 Lesson 1 (trang 26) (Nhớ 5 từ mới: pen, pencil, book, bag, desk.; Mẫu câu: "This is my..." (Đây là... của tôi.).; Hỏi đồ vật: "Is this your...?" (Đây có phải là... của bạn không?).).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Ví dụ 2: Giáo viên hỏi: "Is this your book?" (Đây có phải là sách của bạn không?). Học sinh trả lời: "Yes, it is." (Đúng vậy.) hoặc "No, it isn't." (Không phải.).
- Bài 4: khoai tây chiên
- Bài 5: cửa hàng
- Bài 6: chợ
