1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp các em ôn lại từ vựng và mẫu câu của Unit 8. Các em học cách nói về cảm xúc khi chơi: happy (vui vẻ), sad (buồn), hot (nóng), cold (lạnh). Mẫu câu chính là: "I am happy." (Tôi vui vẻ.) và "I am hot." (Tôi nóng.).
Các em cũng học cách hỏi về cảm xúc của bạn: "Are you happy?" (Bạn có vui không?). Câu trả lời: "Yes, I am." (Có, tôi vui.) hoặc "No, I'm not." (Không, tôi không vui.). Khi chơi ngoài công viên vào ngày nắng, các em có thể nói: "It's hot." (Trời nóng.).
Phát âm cần chú ý: từ happy đọc là /ˈhæpi/, nhấn âm đầu. Từ sad đọc là /sæd/. Các em hãy thể hiện cảm xúc bằng nét mặt khi đọc các từ này để nhớ lâu hơn.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Em chơi xích đu và nói: "I am happy!" (Tôi vui quá!). Bạn em nói: "I am happy, too!" (Tôi cũng vui!).
Ví dụ 2: Bạn em hỏi: "Are you hot?" (Bạn có nóng không?). Em trả lời: "Yes, I am. I want some water." (Có, tôi nóng. Tôi muốn một ít nước.).
Ví dụ 3: Em miêu tả thời tiết: "It's cold today." (Hôm nay trời lạnh.). "It's hot today." (Hôm nay trời nóng.). Hai câu này dùng mẫu "It's..." để nói về thời tiết.
3. Ghi nhớ
- Nhớ 4 từ mới: happy, sad, hot, cold.
- Mẫu câu: "I am..." (Tôi...) và "Are you...?" (Bạn có... không?).
- Nói về thời tiết: "It's hot." / "It's cold.".
- Ôn lại toàn bộ từ vựng Unit 8: swing, slide, ball, kite, play, dog, duck, run, jump, swim.
