Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 9 Lesson 2 (trang 41)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Từ vựng: like, want, big, small, red, blue. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 9 Lesson 2 (trang 41), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Mẫu câu: "I like the..." và "I want the..." D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 9 Lesson 2 (trang 41), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Bài học này giúp các em học cách nói mình thích một đồ vật nào đó trong cửa hàng.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 9 Lesson 2 (trang 41), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Mẫu câu chính: "I like the..." (Tôi thích...) và "I want the..." (Tôi muốn...). B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 9 Lesson 2 (trang 41), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Hội thoại trong cửa hàng đồ chơi:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 9 Lesson 2 (trang 41) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
A: Look! A big bike! B: I like the big bike. A: What colour is it? B: It's blue. I want the blue bike.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Correct the sentence: "I kick the rice at the football match."
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Make a sentence with "at home": ________
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Make a sentence with "in the shop": ________ ---
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Từ vựng: like, want, big, small, red, blue."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Mẫu câu: "I like the..." và "I want the...""
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này giúp các em học cách nói mình thích một đồ vật nào đó trong cửa hàng."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Mẫu câu chính: "I like the..." (Tôi thích...) và "I want the..." (Tôi muốn...)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này giúp các em học cách nói mình thích một đồ vật nào đó trong cửa hàng. Từ vựng mới: like (thích), want (muốn), big (to), small (nhỏ), red (đỏ), blue (xanh dương).
- Tổng kết ghi nhớ: Từ vựng: like, want, big, small, red, blue.; Mẫu câu: "I like the..." và "I want the..."; Tính từ đứng trước danh từ: red ball, small car, big bike.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Hội thoại trong cửa hàng đồ chơi:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 9 Lesson 2 (trang 41) (Từ vựng: like, want, big, small, red, blue.; Mẫu câu: "I like the..." và "I want the..."; Tính từ đứng trước danh từ: red ball, small car, big bike.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: > A: Look! A big bike!
B: I like the big bike. A: What colour is it? B: It's blue. I want the blue bike.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: I play at home. (Chấp nhận bất kì câu đúng nào dùng "at home", ví dụ: I play with my toys at home.)
- Bài 6: I buy a ball in the shop. (Chấp nhận bất kì câu đúng nào dùng "in the shop", ví dụ: I buy a doll in the shop.)
