1. Kiến thức trọng tâm
Unit 13 tổng kết chủ đề căng tin trường học (school canteen) — nơi học sinh ăn trưa, mua đồ ăn và trò chuyện cùng bạn bè. Từ vựng chính của Unit gồm các món ăn: rice (cơm), noodles (mì), bread (bánh mì), egg (trứng), cake (bánh ngọt); các loại quả: banana (chuối), apple (táo), orange (cam); đồ uống: milk (sữa), water (nước), juice (nước ép); và các tính từ: hungry (đói), thirsty (khát), yummy (ngon).
Các mẫu câu quan trọng: "I want..." (Tôi muốn...), "What do you want?" (Bạn muốn gì?), "I like..." / "I don't like..." (Tôi thích... / Tôi không thích...), "Do you like...?" (Bạn có thích... không?), "How many... do you want?" (Bạn muốn mấy...?), "Can I have..., please?" (Cho tôi xin..., được không ạ?)
Các em cũng ôn lại số đếm one, two, three, four, five và cách nói lịch sự: please, thank you, here you are.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại tổng hợp ở căng tin:
- Hoa: "I'm hungry and thirsty." (Mình đói và khát.)
- Hung: "What do you want?" (Bạn muốn ăn gì?)
- Hoa: "I want rice and some juice, please." (Mình muốn cơm và ít nước ép.)
- Hung: "Do you like oranges?" (Bạn có thích cam không?)
- Hoa: "Yes, I do. I want two oranges, please." (Có, mình thích cam. Cho mình hai quả cam.)
- Hung: "Here you are." (Của bạn đây.)
- Hoa: "Thank you very much." (Cảm ơn bạn rất nhiều.)
Giải thích: Hoa nói mình đói và khát, Hung hỏi bạn muốn ăn gì. Hoa gọi cơm và nước ép, rồi xin thêm hai quả cam. Đoạn hội thoại dùng đủ các mẫu câu của Unit 13.
3. Ghi nhớ
- Từ vựng Unit 13: tên món ăn, đồ uống, hungry, thirsty, yummy.
- Mẫu câu: "I want...", "I like...", "Do you like...?", "How many...?"
- Số đếm: one, two, three, four, five.
- Nói lịch sự: "please", "Thank you", "Here you are."
- Hãy tập nói tiếng Anh khi ăn trưa ở căng tin trường.
