1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này dạy các em cách chơi đồ chơi cùng bạn bè và nói về số lượng đồ chơi. Từ vựng gồm: play (chơi), with (cùng, với), friend (bạn), share (chia sẻ), many (nhiều), two (hai), three (ba), four (bốn), five (năm), six (sáu), fun (vui).
Mẫu câu chính: "Let's play!" (Cùng chơi nào!) dùng để rủ bạn chơi. Câu hỏi: "How many toys do you have?" (Bạn có bao nhiêu đồ chơi?) Trả lời: "I have three toys." (Mình có ba món đồ chơi.) Khi muốn chơi cùng, các em nói: "Can I play with you?" (Mình chơi cùng bạn được không?) Đáp lại: "Yes, let's play!" (Được, cùng chơi nào!)
Các em cũng học cách nói đồ chơi của mình: "This is my doll." (Đây là búp bê của mình.) và khen đồ chơi của bạn: "Your kite is beautiful!" (Con diều của bạn đẹp quá!)
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại chơi đồ chơi cùng nhau:
- Hoa: "How many toys do you have?" (Bạn có bao nhiêu đồ chơi?)
- Lan: "I have four toys." (Mình có bốn món đồ chơi.)
- Hoa: "Can I play with you?" (Mình chơi cùng bạn được không?)
- Lan: "Yes, let's play!" (Được, cùng chơi nào!)
- Hoa: "This is my ball. It is red." (Đây là quả bóng của mình. Nó màu đỏ.)
- Lan: "Your ball is beautiful! Let's play ball." (Quả bóng của bạn đẹp quá! Cùng chơi bóng nào.)
- Hoa: "It is fun!" (Vui quá!)
Giải thích: Hoa hỏi Lan có bao nhiêu đồ chơi, Lan trả lời bốn món. Hoa xin chơi cùng, Lan đồng ý. Hai bạn khoe đồ chơi và cùng chơi bóng rất vui. Các em hãy tập rủ bạn chơi đồ chơi bằng tiếng Anh.
3. Ghi nhớ
- Từ vựng: play, with, friend, share, fun, many.
- Số đếm: two, three, four, five, six.
- Mẫu câu: "Let's play!", "How many toys do you have?", "Can I play with you?"
- Khen đồ chơi của bạn: "Your ... is beautiful!"
- Chơi đồ chơi cùng bạn, biết chia sẻ và nhường nhịn.
