Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 16 Lesson 3 (trang 70)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Từ vựng: watch TV, read a book, sing a song, draw a picture, play a game, cook, sleep. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 16 Lesson 3 (trang 70), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Mẫu câu: "What are you doing?" — "I am..."
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 16 Lesson 3 (trang 70), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Bài học này dạy các em các hoạt động ở nhà cùng gia đình. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 16 Lesson 3 (trang 70), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Mẫu câu chính: "What are you doing?" (Bạn đang làm gì?) dùng để hỏi hoạt động hiện tại. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 16 Lesson 3 (trang 70), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn hội thoại về hoạt động ở nhà:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 16 Lesson 3 (trang 70) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- An: "What are you doing?" (Bạn đang làm gì?)
- Binh: "I am drawing a picture." (Mình đang vẽ một bức tranh.)
- An: "What is Mum doing?" (Mẹ đang làm gì?)
- Binh: "Mum is cooking." (Mẹ đang nấu ăn.)
- An: "What is Dad doing?" (Bố đang làm gì?)
- Binh: "Dad is watching TV." (Bố đang xem ti vi.)
- An: "Let's sing a song together!" (Cùng hát một bài hát nào!)
- Binh: "Yes! Let's sing!" (Được! Cùng hát nào!)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Match: toy shop → (a kite)
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Match: home → (family)
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). True or False: "I play with my toys at home."
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Từ vựng: watch TV, read a book, sing a song, draw a picture, play a game, cook, sleep."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Mẫu câu: "What are you doing?" — "I am...""
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này dạy các em các hoạt động ở nhà cùng gia đình."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Mẫu câu chính: "What are you doing?" (Bạn đang làm gì?) dùng để hỏi hoạt động hiện tại."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này dạy các em các hoạt động ở nhà cùng gia đình. Từ vựng gồm: watch TV (xem ti vi), read a book (đọc sách), sing a song (hát một bài hát), draw a picture (vẽ một bức tranh), play a game (chơi trò chơi), cook (nấu ăn), sleep (ngủ), happy (vui vẻ), together (cùng nhau).
- Tổng kết ghi nhớ: Từ vựng: watch TV, read a book, sing a song, draw a picture, play a game, cook, sleep.; Mẫu câu: "What are you doing?" — "I am..."; Nói về người khác: "Mum is...", "Dad is..."
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đoạn hội thoại về hoạt động ở nhà:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 16 Lesson 3 (trang 70) (Từ vựng: watch TV, read a book, sing a song, draw a picture, play a game, cook, sleep.; Mẫu câu: "What are you doing?" — "I am..."; Nói về người khác: "Mum is...", "Dad is...").
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - An: "What are you doing?" (Bạn đang làm gì?)
- Binh: "I am drawing a picture." (Mình đang vẽ một bức tranh.)
- An: "What is Mum doing?" (Mẹ đang làm gì?)
- Binh: "Mum is cooking." (Mẹ đang nấu ăn.)
- An: "What is Dad doing?" (Bố đang làm gì?)
- Binh: "Dad is watching TV." (Bố đang xem ti vi.)
- An: "Let's sing a song together!" (Cùng hát một bài hát nào!)
- Binh: "Yes! Let's sing!" (Được! Cùng hát nào!)
- Bài 4: toy shop → a kite
- Bài 5: home → family
- Bài 6: True
