1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này đưa em đến chợ và học tên các loại quả bằng tiếng Anh. Chợ trong tiếng Anh là market. Ở chợ, em có thể mua nhiều loại quả ngon như táo, chuối và cam.
Từ vựng cần nhớ:
- market — chợ
- street market — chợ đường phố
- apple — quả táo
- banana — quả chuối
- orange — quả cam
- fruit — quả, trái cây
- buy — mua
- shop — cửa hàng
Mẫu câu quan trọng:
- This is an apple. (Đây là một quả táo.)
- This is a banana. (Đây là một quả chuối.)
Em dùng an trước từ bắt đầu bằng nguyên âm như apple, dùng a trước từ bắt đầu bằng phụ âm như banana.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1:
- A: This is an apple.
- B: This is an orange.
Dịch: A: Đây là một quả táo. B: Đây là một quả cam.
Ví dụ 2:
- A: This is a banana.
- B: I like bananas.
Dịch: A: Đây là một quả chuối. B: Mình thích chuối.
Bài tập nhỏ: Em hãy nhìn vào các hình quả trong sách, chỉ vào từng quả và nói This is + tên quả bằng tiếng Anh. Sau đó nói I like + tên quả với quả mình thích.
3. Ghi nhớ
- Chợ: market — chợ đường phố: street market
- Giới thiệu quả: This is an apple. / This is a banana.
- Nhớ dùng an với apple, dùng a với banana và orange.
- Hãy kể tên các loại quả bằng tiếng Anh khi đi chợ cùng bố mẹ.
