Phạm vi: Unit 1–Unit 5 (In the school playground, In the dining room, At the street market, In the bedroom, At the fish and chip shop)
Phần 1: Cơ bản (18 bài)
- Viết từ tiếng Anh của "cá".
- Viết từ tiếng Anh của "khoai tây chiên".
- Viết từ tiếng Anh của "cửa hàng".
- Viết từ tiếng Anh của "chợ".
- Viết từ tiếng Anh của "quả táo".
- Viết từ tiếng Anh của "quả chuối".
- Viết từ tiếng Anh của "cái giường".
- Viết từ tiếng Anh của "quả bóng".
- Viết từ tiếng Anh của "cái bàn".
- Điền từ: I like _______. (hình: cá rán)
- Điền từ: I like _______. (hình: khoai tây chiên)
- Dịch sang tiếng Việt: fish.
- Dịch sang tiếng Việt: chips.
- Dịch sang tiếng Việt: shop.
- Dịch sang tiếng Việt: market.
- Chọn từ đúng: I like (fish / ball).
- Chọn từ đúng: I like (chips / slide).
- Nối từ với nghĩa: fish – cá; chips – khoai tây chiên; shop – cửa hàng; market – chợ. Viết lại 4 cặp đúng.
Phần 2: Nâng cao (8 bài)
- Viết 3 câu theo mẫu "I like …" về 3 món ăn em thích.
- Viết 3 câu theo mẫu "This is a …" về 3 đồ vật em thấy ở trường.
- Sắp xếp thành câu đúng: like / fish / I /.
- Sắp xếp thành câu đúng: like / chips / I /.
- Tìm từ khác loại: fish, chips, rice, ball. Giải thích vì sao.
- Tìm từ khác loại: shop, market, bedroom, swing. Giải thích vì sao.
- Điền từ còn thiếu: f__sh (gợi ý: cá).
- Điền từ còn thiếu: ch__ps (gợi ý: khoai tây chiên).
Đáp án
- fish
- chips
- shop
- market
- apple
- banana
- bed
- ball
- table
- fish
- chips
- cá
- khoai tây chiên
- cửa hàng
- chợ
- fish
- chips
- fish – cá; chips – khoai tây chiên; shop – cửa hàng; market – chợ
- Chấp nhận câu đúng mẫu "I like …" với từ chỉ món ăn: fish, chips, rice, milk.
- Chấp nhận câu đúng mẫu "This is a …" với từ: slide, swing, ball, table, chair, bed, lamp, toy, book.
- I like fish.
- I like chips.
- ball (vì ball không phải món ăn).
- swing (vì swing là đồ vật ở sân chơi, còn lại là nơi chốn trong nhà/chợ).
- fish
- chips
