1. Kiến thức trọng tâm
Câu chuyện kể về một chú kiến nhỏ và một chú chim bồ câu tốt bụng.
Một hôm, chú kiến nhỏ đi kiếm ăn bên bờ suối. Chú kiến trượt chân và rơi xuống dòng nước. Dòng nước chảy xiết, chú kiến kêu cứu. Chim bồ câu đang đậu trên cành cây nhìn thấy. Chim bồ câu nhanh chóng ngắt một chiếc lá và thả xuống gần chỗ kiến. Kiến bám vào chiếc lá và trèo lên bờ an toàn. Kiến cảm ơn chim bồ câu rối rít.
Một hôm khác, chim bồ câu đang ngủ trên cành cây. Một người thợ săn giương cung định bắn chim bồ câu. Kiến nhỏ nhìn thấy, vội chạy tới cắn vào chân người thợ săn. Người thợ săn giật mình, mũi tên bắn trượt. Chim bồ câu bay đi thoát nạn.
Câu chuyện dạy em: hãy biết giúp đỡ người khác và biết ơn người đã giúp mình. Người tốt sẽ được mọi người yêu quý.
Các từ ngữ cần nhớ: kiến, bồ câu, thợ săn, kêu cứu, cảm ơn, thoát nạn.
2. Ví dụ minh họa
Đọc đoạn văn sau rồi trả lời câu hỏi:
"Kiến rơi xuống suối. Chim bồ câu thả chiếc lá xuống. Kiến bám vào lá và lên bờ an toàn."
Câu hỏi 1: Vì sao kiến rơi xuống suối? Trả lời: Vì kiến trượt chân khi đi kiếm ăn bên bờ suối.
Câu hỏi 2: Chim bồ câu đã giúp kiến bằng cách nào? Trả lời: Chim bồ câu ngắt một chiếc lá và thả xuống gần chỗ kiến.
Câu hỏi 3: Kiến đã giúp lại chim bồ câu như thế nào? Trả lời: Kiến cắn vào chân người thợ săn để chim bồ câu thoát nạn.
Em hãy tìm tiếng có vần "âu" trong bài: bồ câu, kêu cứu, con trâu. Em hãy đặt câu với từ "cảm ơn": Em cảm ơn bạn đã giúp em.
3. Ghi nhớ
- Chim bồ câu tốt bụng đã cứu kiến khỏi dòng nước.
- Kiến nhỏ đã biết ơn và cứu lại chim bồ câu.
- Em hãy biết giúp đỡ bạn bè và biết ơn người đã giúp mình.
- Khi đọc, em chú ý đọc đúng các tiếng có vần "âu".
