1. Kiến thức trọng tâm
Bài học kể về bác trống trường. Bác trống treo ở góc sân trường. Thân bác trống tròn, màu đỏ. Mỗi ngày, bác trống báo giờ cho cả trường. Tiếng trống "tùng, tùng, tùng" vang khắp sân trường.
Khi tiếng trống vang lên, các bạn xếp hàng vào lớp. Hết giờ học, tiếng trống lại vang lên. Các bạn ra chơi, vui đùa dưới sân. Bác trống như người bạn thân thiết của các bạn học sinh.
Bài học dạy em biết nghe hiệu lệnh của trống trường. Khi nghe tiếng trống, em nhanh chóng xếp hàng vào lớp. Em không chạy nhảy, không đùa nghịch trong lúc xếp hàng. Em giữ trật tự khi vào lớp.
Bài học cũng dạy em yêu trường, yêu lớp. Trống trường là đồ dùng chung của trường. Em cần giữ gìn trống trường. Em không đánh trống khi chưa được phép.
Em học các từ mới: trống trường, hiệu lệnh, xếp hàng, trật tự, giữ gìn. Em tập đọc và đặt câu với các từ này.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Em tập kể về bác trống trường.
- Bác trống treo ở góc sân trường. Thân bác trống tròn, màu đỏ. Tiếng trống "tùng, tùng, tùng" vang khắp sân trường.
Ví dụ 2: Em tập nói về việc nghe hiệu lệnh.
- Nghe tiếng trống, em xếp hàng vào lớp.
- Em giữ trật tự khi vào lớp.
Ví dụ 3: Em tập viết câu. Em viết: "Bác trống trường rất thân thiết." Em đọc lại câu và kiểm tra dấu câu.
3. Ghi nhớ
- Trống trường báo giờ học và giờ ra chơi.
- Nghe tiếng trống, xếp hàng nhanh và giữ trật tự.
- Giữ gìn trống trường, không đánh trống khi chưa được phép.
- Viết hoa đầu câu, đặt dấu chấm cuối câu.
