1. Kiến thức trọng tâm
Trong bài ôn tập, em cùng ôn lại những kiến thức đã học. Em ôn cách đọc các chữ cái, đánh vần các tiếng và đọc các câu đơn giản.
Em đã học các nguyên âm: a, e, i, o, u, ê, ơ, ư, ă, â, ô. Em đọc to các nguyên âm và ghép chúng với phụ âm để tạo thành tiếng.
Em đã học các dấu thanh: dấu sắc, dấu huyền, dấu hỏi, dấu ngã, dấu nặng và thanh ngang. Dấu thanh giúp tiếng có âm điệu khác nhau. Ví dụ: ba, bá, bà, bả, bã, bạ là sáu tiếng khác nhau.
Em đã học cách đọc câu. Khi đọc câu, em đọc liền mạch, ngắt hơi ở dấu phẩy và nghỉ hơi ở dấu chấm.
Các từ ngữ cần nhớ: ôn tập, nguyên âm, phụ âm, dấu thanh, đánh vần, câu.
Em hãy tập đọc to các tiếng: ba, me, co, đi, học. Khi đọc, em chú ý đọc đúng dấu thanh của từng tiếng.
2. Ví dụ minh họa
Em hãy thực hành các bài tập sau:
Bài tập 1: Đánh vần rồi đọc các tiếng: ba, bé, bi, bo, bu, bê, bơ, bư. Trả lời: ba (bờ a ba), bé (bờ e bé), bi (bờ i bi), bo (bờ o bo), bu (bờ u bu), bê (bờ ê bê), bơ (bờ ơ bơ), bư (bờ ư bư).
Bài tập 2: Đọc các câu sau: "Na đi học. Na học bài. Na chơi với bạn." Trả lời: Em đọc liền mạch từng câu, nghỉ hơi ở dấu chấm.
Bài tập 3: Tìm tiếng có dấu sắc trong câu: "Bé Na đi học." Trả lời: Tiếng "Bé" có dấu sắc.
Bài tập 4: Viết lại câu sau cho đúng chính tả: "em đi hoc." Trả lời: "Em đi học." Em viết hoa chữ đầu câu và đặt dấu chấm cuối câu.
Em hãy đặt câu với từ "ôn tập": Hôm nay em ôn tập bài đã học.
3. Ghi nhớ
- Em ôn lại các nguyên âm, phụ âm và dấu thanh đã học.
- Em đánh vần từng tiếng rồi đọc liền mạch thành câu.
- Em viết chữ đúng ô li, viết hoa chữ đầu câu và đặt dấu chấm cuối câu.
- Ôn tập thường xuyên giúp em nhớ bài lâu và đọc tốt hơn.
