1. Kiến thức trọng tâm
Khi so sánh hai số, em xác định số nào lớn hơn, số nào bé hơn, hay hai số bằng nhau. Trên dãy số từ đến , số đứng trước thì bé hơn số đứng sau, số đứng sau thì lớn hơn số đứng trước. Ví dụ: đứng trước nên bé hơn ; đứng sau nên lớn hơn . Nếu hai số giống nhau thì hai số bằng nhau, ví dụ bằng . Em có thể dùng dấu để ghi kết quả so sánh: dấu < đọc là bé hơn, dấu > đọc là lớn hơn, dấu đọc là bằng. Ví dụ: 2 < 5 đọc là hai bé hơn năm; 8 > 3 đọc là tám lớn hơn ba; đọc là bốn bằng bốn. Khi so sánh, em nhìn vào vị trí của hai số trên dãy số hoặc đếm số đồ vật mà mỗi số chỉ. Số chỉ nhiều đồ vật hơn là số lớn hơn. Luyện so sánh số giúp em sắp xếp số theo thứ tự và làm tốt các bài tính sau này.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: So sánh và . Số đứng trước số nên 3 < 6. Đọc là ba bé hơn sáu.
Ví dụ 2: So sánh và . Số đứng sau số nên 9 > 5. Đọc là chín lớn hơn năm.
Ví dụ 3: So sánh và . Hai số giống nhau nên . Đọc là bảy bằng bảy.
3. Ghi nhớ
- Số đứng trước thì bé hơn, số đứng sau thì lớn hơn.
- Dấu < là bé hơn, dấu > là lớn hơn, dấu là bằng.
- Hai số giống nhau thì bằng nhau.
