Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 9: Sử dụng công nghệ vi sinh trong sản xuất phân bón? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Công nghệ vi sinh dùng vi sinh vật có ích để tạo phân bón. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 9: Sử dụng công nghệ vi sinh trong sản xuất phân bón, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Vi sinh vật chuyển chất khó tiêu thành dạng dễ tiêu cho cây hấp thụ. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 9: Sử dụng công nghệ vi sinh trong sản xuất phân bón, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Công nghệ vi sinh trong sản xuất phân bón là việc ứng dụng các vi sinh vật có ích để tạo ra phân bón, giúp cây trồng hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn và cải thiện đất.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 9: Sử dụng công nghệ vi sinh trong sản xuất phân bón, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Nguyên lí chung là vi sinh vật chuyển hóa các chất khó tiêu trong nguyên liệu thành dạng dễ tiêu mà cây hấp thụ được. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 9: Sử dụng công nghệ vi sinh trong sản xuất phân bón, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Một trang trại ủ phân chuồng với chế phẩm vi sinh phân giải cellulose. Sau một thời gian ủ, phân chuồng hoai mục nhanh hơn, không còn mùi hôi, tơi xốp và giàu dinh dưỡng. Khi bón loại phân này cho rau, rau xanh tốt, đất tơi xốp hơn so với dùng phân chuồng ủ tự nhiên. Ví dụ này cho thấy công nghệ vi sinh giúp rút ngắn thời gian ủ phân và nâng cao chất lượng phân bón.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 9: Sử dụng công nghệ vi sinh trong sản xuất phân bón để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Khi dùng phân bón vi sinh, cần bảo quản đúng cách, không trộn chung với thuốc hóa học và sử dụng trong thời hạn.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Hệ thống kĩ thuật gồm những thành phần nào? Cho một ví dụ.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu ba tiêu chí đánh giá công nghệ.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Cách mạng công nghiệp lần thứ tư có đặc trưng gì?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Công nghệ vi sinh dùng vi sinh vật có ích để tạo phân bón."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Vi sinh vật chuyển chất khó tiêu thành dạng dễ tiêu cho cây hấp thụ."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Công nghệ vi sinh trong sản xuất phân bón là việc ứng dụng các vi sinh vật có ích để tạo ra phân bón, giúp cây trồng hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn và cải thiện đất."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Nguyên lí chung là vi sinh vật chuyển hóa các chất khó tiêu trong nguyên liệu thành dạng dễ tiêu mà cây hấp thụ được."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Công nghệ vi sinh trong sản xuất phân bón là việc ứng dụng các vi sinh vật có ích để tạo ra phân bón, giúp cây trồng hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn và cải thiện đất. Các vi sinh vật thường được sử dụng gồm vi khuẩn cố định đạm, vi khuẩn phân giải lân, vi khuẩn phân giải cellulose và nấm đối kháng.
- Tổng kết ghi nhớ: Công nghệ vi sinh dùng vi sinh vật có ích để tạo phân bón.; Vi sinh vật chuyển chất khó tiêu thành dạng dễ tiêu cho cây hấp thụ.; Phân bón vi sinh thân thiện môi trường, cải tạo đất, cần dùng đúng cách.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Một trang trại ủ phân chuồng với chế phẩm vi sinh phân giải cellulose. Sau một thời gian ủ, phân chuồng hoai mục nhanh hơn, không còn mùi hôi, tơi xốp và giàu dinh dưỡng. Khi bón loại phân này cho rau, rau xanh tốt, đất tơi xốp hơn so với dùng phân chuồng ủ tự nhiên. Ví dụ này cho thấy công nghệ vi sinh giúp rút ngắn thời gian ủ phân và nâng cao chất lượng phân bón.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 9: Sử dụng công nghệ vi sinh trong sản xuất phân bón (Công nghệ vi sinh dùng vi sinh vật có ích để tạo phân bón.; Vi sinh vật chuyển chất khó tiêu thành dạng dễ tiêu cho cây hấp thụ.; Phân bón vi sinh thân thiện môi trường, cải tạo đất, cần dùng đúng cách.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Khi dùng phân bón vi sinh, cần bảo quản đúng cách, không trộn chung với thuốc hóa học và sử dụng trong thời hạn.
- Bài 4: Đầu vào, quá trình biến đổi, đầu ra. Ví dụ: hệ thống nấu cơm — đầu vào: gạo, nước, điện; quá trình: nấu; đầu ra: cơm chín.
- Bài 5: Ba trong các tiêu chí: hiệu quả kĩ thuật, hiệu quả kinh tế, tác động xã hội, tác động môi trường, an toàn.
- Bài 6: Kết nối vạn vật (IoT), dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo, robot, in 3D; sản xuất thông minh, linh hoạt.
