Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 15: Sâu, bệnh hại cây trồng và ý nghĩa của việc phòng trừ? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Sâu hại do côn trùng và động vật gây ra; bệnh hại do nấm, vi khuẩn, virus gây ra. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 15: Sâu, bệnh hại cây trồng và ý nghĩa của việc phòng trừ, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Sâu, bệnh hại làm giảm năng suất, chất lượng nông sản và gây thiệt hại kinh tế. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 15: Sâu, bệnh hại cây trồng và ý nghĩa của việc phòng trừ, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Sâu hại là những loài côn trùng và động vật gây hại trực tiếp cho cây trồng như sâu ăn lá, sâu đục thân, rệp hút nhựa cây, chuột phá hoại hạt giống.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 15: Sâu, bệnh hại cây trồng và ý nghĩa của việc phòng trừ, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Sâu, bệnh hại ảnh hưởng lớn đến sinh trưởng, năng suất và chất lượng nông sản. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 15: Sâu, bệnh hại cây trồng và ý nghĩa của việc phòng trừ, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Trên ruộng lúa xuất hiện rầy nâu hút nhựa cây làm lúa vàng úa, lép hạt. Người nông dân phát hiện sớm, áp dụng biện pháp thả vịt vào ruộng để ăn rầy, kết hợp phun thuốc sinh học khi mật độ rầy cao.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 15: Sâu, bệnh hại cây trồng và ý nghĩa của việc phòng trừ để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Nhờ phát hiện sớm và phòng trừ kịp thời, ruộng lúa phục hồi sinh trưởng, hạn chế thiệt hại năng suất và giảm lượng thuốc hóa học sử dụng.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Tưới nhỏ giọt có ưu điểm gì?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu 3 biện pháp bảo vệ môi trường trong trồng trọt.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Chất thải trồng trọt có thể tận dụng như thế nào?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Sâu hại do côn trùng và động vật gây ra; bệnh hại do nấm, vi khuẩn, virus gây ra."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Sâu, bệnh hại làm giảm năng suất, chất lượng nông sản và gây thiệt hại kinh tế."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Sâu hại là những loài côn trùng và động vật gây hại trực tiếp cho cây trồng như sâu ăn lá, sâu đục thân, rệp hút nhựa cây, chuột phá hoại hạt giống."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Sâu, bệnh hại ảnh hưởng lớn đến sinh trưởng, năng suất và chất lượng nông sản."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Sâu hại là những loài côn trùng và động vật gây hại trực tiếp cho cây trồng như sâu ăn lá, sâu đục thân, rệp hút nhựa cây, chuột phá hoại hạt giống. Bệnh hại do nấm, vi khuẩn, virus gây ra, làm cây héo úa, thối rễ, đốm lá, xoăn lá, suy yếu và chết.
- Tổng kết ghi nhớ: Sâu hại do côn trùng và động vật gây ra; bệnh hại do nấm, vi khuẩn, virus gây ra.; Sâu, bệnh hại làm giảm năng suất, chất lượng nông sản và gây thiệt hại kinh tế.; Phòng trừ theo nguyên tắc: phòng là chính, phát hiện sớm, kết hợp nhiều biện pháp an toàn.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Trên ruộng lúa xuất hiện rầy nâu hút nhựa cây làm lúa vàng úa, lép hạt. Người nông dân phát hiện sớm, áp dụng biện pháp thả vịt vào ruộng để ăn rầy, kết hợp phun thuốc sinh học khi mật độ rầy cao.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 15: Sâu, bệnh hại cây trồng và ý nghĩa của việc phòng trừ (Sâu hại do côn trùng và động vật gây ra; bệnh hại do nấm, vi khuẩn, virus gây ra.; Sâu, bệnh hại làm giảm năng suất, chất lượng nông sản và gây thiệt hại kinh tế.; Phòng trừ theo nguyên tắc: phòng là chính, phát hiện sớm, kết hợp nhiều biện pháp an toàn.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Nhờ phát hiện sớm và phòng trừ kịp thời, ruộng lúa phục hồi sinh trưởng, hạn chế thiệt hại năng suất và giảm lượng thuốc hóa học sử dụng.
- Bài 4: Tiết kiệm nước, cung cấp nước đúng nhu cầu cây, giảm cỏ dại và sâu bệnh.
- Bài 5: Bón phân cân đối, ưu tiên hữu cơ, vi sinh; dùng thuốc hợp lí; thu gom bao bì thuốc; tái sử dụng chất thải; luân canh, cây che phủ.
- Bài 6: Làm phân bón hữu cơ vi sinh, thức ăn ủ chua cho vật nuôi, trồng nấm.
