Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 21: Phương pháp, phương tiện hỗ trợ thiết kế kĩ thuật? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Phương pháp hỗ trợ: động não, phân tích chức năng, lập bảng đánh giá, thiết kế theo mô đun. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 21: Phương pháp, phương tiện hỗ trợ thiết kế kĩ thuật, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Phương tiện hỗ trợ: dụng cụ vẽ, mô hình vật lí, phần mềm CAD, mô phỏng, máy in ba chiều. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 21: Phương pháp, phương tiện hỗ trợ thiết kế kĩ thuật, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Trong thiết kế kĩ thuật, người thiết kế sử dụng nhiều phương pháp và phương tiện hỗ trợ để hình thành ý tưởng, trình bày phương án và kiểm tra tính khả thi của sản phẩm.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 21: Phương pháp, phương tiện hỗ trợ thiết kế kĩ thuật, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Phương pháp động não giúp nhóm thiết kế đề xuất nhiều ý tưởng trong thời gian ngắn mà không bị phê phán. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 21: Phương pháp, phương tiện hỗ trợ thiết kế kĩ thuật, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Một nhóm thiết kế kệ sách treo tường. Nhóm dùng phương pháp động não để đề xuất nhiều kiểu dáng, sau đó lập bảng đánh giá theo tiêu chí chắc chắn, đẹp, dễ lắp đặt, giá rẻ để chọn phương án tốt nhất.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 21: Phương pháp, phương tiện hỗ trợ thiết kế kĩ thuật để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Tiếp theo, nhóm dùng phần mềm CAD vẽ bản vẽ chi tiết, in mô hình thu nhỏ bằng máy in ba chiều để kiểm tra sự lắp ghép trước khi chế tạo sản phẩm thật.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố: giống, đất, nước, dinh dưỡng, ánh sáng, nhiệt độ trong trồng trọt.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Vì sao trồng trọt được coi là ngành sản xuất quan trọng nhất trong nông nghiệp Việt Nam?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu 2 khó khăn của trồng trọt khi thời tiết thay đổi bất thường và đề xuất cách khắc phục.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Phương pháp hỗ trợ: động não, phân tích chức năng, lập bảng đánh giá, thiết kế theo mô đun."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Phương tiện hỗ trợ: dụng cụ vẽ, mô hình vật lí, phần mềm CAD, mô phỏng, máy in ba chiều."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Trong thiết kế kĩ thuật, người thiết kế sử dụng nhiều phương pháp và phương tiện hỗ trợ để hình thành ý tưởng, trình bày phương án và kiểm tra tính khả thi của sản phẩm."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Phương pháp động não giúp nhóm thiết kế đề xuất nhiều ý tưởng trong thời gian ngắn mà không bị phê phán."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Trong thiết kế kĩ thuật, người thiết kế sử dụng nhiều phương pháp và phương tiện hỗ trợ để hình thành ý tưởng, trình bày phương án và kiểm tra tính khả thi của sản phẩm. Phương pháp hỗ trợ thiết kế gồm phương pháp động não, phương pháp phân tích chức năng, phương pháp lập bảng đánh giá phương án, phương pháp thiết kế theo mô đun.
- Tổng kết ghi nhớ: Phương pháp hỗ trợ: động não, phân tích chức năng, lập bảng đánh giá, thiết kế theo mô đun.; Phương tiện hỗ trợ: dụng cụ vẽ, mô hình vật lí, phần mềm CAD, mô phỏng, máy in ba chiều.; Kết hợp phương pháp và phương tiện giúp thiết kế nhanh, chính xác, tiết kiệm chi phí.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Một nhóm thiết kế kệ sách treo tường. Nhóm dùng phương pháp động não để đề xuất nhiều kiểu dáng, sau đó lập bảng đánh giá theo tiêu chí chắc chắn, đẹp, dễ lắp đặt, giá rẻ để chọn phương án tốt nhất.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 21: Phương pháp, phương tiện hỗ trợ thiết kế kĩ thuật (Phương pháp hỗ trợ: động não, phân tích chức năng, lập bảng đánh giá, thiết kế theo mô đun.; Phương tiện hỗ trợ: dụng cụ vẽ, mô hình vật lí, phần mềm CAD, mô phỏng, máy in ba chiều.; Kết hợp phương pháp và phương tiện giúp thiết kế nhanh, chính xác, tiết kiệm chi phí.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Tiếp theo, nhóm dùng phần mềm CAD vẽ bản vẽ chi tiết, in mô hình thu nhỏ bằng máy in ba chiều để kiểm tra sự lắp ghép trước khi chế tạo sản phẩm thật.
- Bài 4: Các yếu tố tác động qua lại: giống tốt cần đất tốt, đủ nước, đủ dinh dưỡng, ánh sáng, nhiệt độ phù hợp mới phát huy năng suất; thiếu một yếu tố, cây sinh trưởng kém.
- Bài 5: Vì Việt Nam là nước nông nghiệp, trồng trọt cung cấp lương thực cho hàng chục triệu người, nguyên liệu cho công nghiệp, hàng xuất khẩu (gạo, cà phê...), tạo việc làm cho phần lớn lao động nông thôn.
- Bài 6: Khó khăn: hạn hán thiếu nước; mưa bão gây ngập úng, đổ cây. Khắc phục: xây hệ thống tưới tiêu, chọn giống chịu hạn/chịu úng, theo dõi dự báo thời tiết.
