Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 36: Địa lí ngành du lịch? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Du lịch tạo thu nhập, việc làm, giao lưu văn hoá và bảo tồn di sản.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 36: Địa lí ngành du lịch, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Tài nguyên du lịch: tự nhiên và nhân văn. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 36: Địa lí ngành du lịch, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Du lịch là ngành kinh tế tổng hợp, bao gồm các hoạt động đi lại, lưu trú, ăn uống, tham quan, giải trí của khách du lịch. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 36: Địa lí ngành du lịch, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Tài nguyên du lịch gồm tài nguyên du lịch tự nhiên (cảnh quan, khí hậu, bãi biển, hang động, rừng, hồ) và tài nguyên du lịch nhân văn (di tích lịch sử, lễ hội, làng nghề, ẩm thực, phong tục). D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 36: Địa lí ngành du lịch, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Câu hỏi: Vì sao Đà Lạt thu hút nhiều khách du lịch?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 36: Địa lí ngành du lịch để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Đà Lạt có khí hậu mát mẻ quanh năm, cảnh quan đẹp với hồ Xuân Hương, thác, đồi thông và vườn hoa. Thành phố còn có nhiều công trình kiến trúc, ẩm thực đặc sắc và lễ hội hoa. Kết cấu hạ tầng giao thông, khách sạn phát triển, dịch vụ đa dạng. Ví dụ này cho thấy tài nguyên du lịch tự nhiên kết hợp với dịch vụ tốt tạo nên sức hấp dẫn của một điểm đến. Tuy nhiên, du lịch quá tải có thể gây ô nhiễm và phá vỡ cảnh quan nếu không quản lí tốt.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Định nghĩa tỉ suất sinh thô và tỉ suất tử thô.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Tính tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên của một quốc gia có tỉ suất sinh thô 20‰ và tỉ suất tử thô 8‰.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Kể tên ba nhóm cơ cấu dân số thường được nghiên cứu.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Du lịch tạo thu nhập, việc làm, giao lưu văn hoá và bảo tồn di sản."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Tài nguyên du lịch: tự nhiên và nhân văn."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Du lịch là ngành kinh tế tổng hợp, bao gồm các hoạt động đi lại, lưu trú, ăn uống, tham quan, giải trí của khách du lịch."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Tài nguyên du lịch gồm tài nguyên du lịch tự nhiên (cảnh quan, khí hậu, bãi biển, hang động, rừng, hồ) và tài nguyên du lịch nhân văn (di tích lịch sử, lễ hội, làng nghề, ẩm thực, phong tục)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Du lịch là ngành kinh tế tổng hợp, bao gồm các hoạt động đi lại, lưu trú, ăn uống, tham quan, giải trí của khách du lịch. Du lịch mang lại nguồn thu ngoại tệ, tạo việc làm, thúc đẩy giao lưu văn hoá, bảo tồn di sản và phát triển các ngành liên quan như giao thông, khách sạn, ẩm thực, thương mại.
- Tổng kết ghi nhớ: Du lịch tạo thu nhập, việc làm, giao lưu văn hoá và bảo tồn di sản.; Tài nguyên du lịch: tự nhiên và nhân văn.; Nhân tố ảnh hưởng: tài nguyên, nhu cầu khách, hạ tầng, dịch vụ, chính sách.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Câu hỏi: Vì sao Đà Lạt thu hút nhiều khách du lịch?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 36: Địa lí ngành du lịch (Du lịch tạo thu nhập, việc làm, giao lưu văn hoá và bảo tồn di sản.; Tài nguyên du lịch: tự nhiên và nhân văn.; Nhân tố ảnh hưởng: tài nguyên, nhu cầu khách, hạ tầng, dịch vụ, chính sách.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Đà Lạt có khí hậu mát mẻ quanh năm, cảnh quan đẹp với hồ Xuân Hương, thác, đồi thông và vườn hoa. Thành phố còn có nhiều công trình kiến trúc, ẩm thực đặc sắc và lễ hội hoa. Kết cấu hạ tầng giao thông, khách sạn phát triển, dịch vụ đa dạng. Ví dụ này cho thấy tài nguyên du lịch tự nhiên kết hợp với dịch vụ tốt tạo nên sức hấp dẫn của một điểm đến. Tuy nhiên, du lịch quá tải có thể gây ô nhiễm và phá vỡ cảnh quan nếu không quản lí tốt.
- Bài 4: Tỉ suất sinh thô: số trẻ em sinh ra sống trên 1.000 dân trong một năm. Tỉ suất tử thô: số người chết trên 1.000 dân trong một năm.
- Bài 5: 20‰ − 8‰ = 12‰ = 1,2%.
- Bài 6: Cơ cấu theo tuổi, theo giới tính, theo lao động (hoặc theo trình độ văn hóa, theo thành thị – nông thôn).
