1. Kiến thức trọng tâm
Chương 2 hệ thống hóa kiến thức về bảng tuần hoàn và định luật tuần hoàn. Bảng tuần hoàn sắp xếp các nguyên tố theo chiều tăng dần của điện tích hạt nhân, gồm 118 ô nguyên tố, 7 chu kì và 18 nhóm. Số thứ tự chu kì bằng số lớp electron của nguyên tử; số electron lớp ngoài cùng xác định số thứ tự nhóm đối với các nguyên tố nhóm .
Tính chất của nguyên tử biến đổi tuần hoàn. Trong một chu kì, từ trái sang phải, bán kính nguyên tử giảm dần, năng lượng ion hóa thứ nhất tăng dần, độ âm điện tăng dần.
Tính chất của các hợp chất cũng biến đổi tuần hoàn. Trong một chu kì, từ trái sang phải, tính bazơ của oxit và hidroxit giảm dần, tính axit tăng dần. Trong một nhóm, từ trên xuống dưới, tính bazơ tăng dần, tính axit giảm dần.
Định luật tuần hoàn khẳng định: tính chất của các nguyên tố và thành phần, tính chất của các đơn chất và hợp chất của chúng biến đổi tuần hoàn theo chiều tăng của điện tích hạt nhân nguyên tử.
2. Ví dụ minh họa
Cho các nguyên tố: (), (), (), (). Hãy so sánh bán kính nguyên tử và độ âm điện của chúng.
Lời giải: và cùng nhóm , ở dưới nên bán kính Na > Li và độ âm điện Na < Li. và cùng nhóm , ở dưới nên bán kính Cl > F và độ âm điện Cl < F. Thứ tự bán kính tăng dần: Li < F < Na < Cl. Thứ tự độ âm điện tăng dần: Na < Li < Cl < F.
3. Ghi nhớ
- Vị trí trong bảng tuần hoàn suy ra cấu tạo nguyên tử và tính chất của nguyên tố.
- Trong chu kì: bán kính giảm, năng lượng ion hóa tăng, độ âm điện tăng, tính axit của oxit tăng.
- Trong nhóm: bán kính tăng, năng lượng ion hóa giảm, độ âm điện giảm, tính bazơ của hidroxit tăng.
- Định luật tuần hoàn là cơ sở của toàn bộ hệ thống kiến thức về nguyên tố hóa học.
