Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Chủ đề 3: Rèn luyện bản thân? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Rèn luyện qua những việc nhỏ, lặp lại đều đặn mỗi ngày. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Chủ đề 3: Rèn luyện bản thân, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Đặt mục tiêu cụ thể, vừa sức và có thời hạn.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Chủ đề 3: Rèn luyện bản thân, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Rèn luyện bản thân là quá trình chủ động thay đổi thói quen, thái độ và kỹ năng để trở thành phiên bản tốt hơn của chính mình. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Chủ đề 3: Rèn luyện bản thân, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Rèn luyện không đến từ những quyết tâm lớn lao trong một ngày, mà từ những việc nhỏ được lặp lại đều đặn: đúng giờ, làm bài tập đầy đủ, giữ lời hứa, tập thể dục thường xuyên và kiểm soát cảm xúc khi gặp khó khăn. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Chủ đề 3: Rèn luyện bản thân, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Lan thường xuyên thức khuya, sáng dậy muộn và hay quên bài tập. Bạn quyết định thay đổi: đặt báo thức 6 giờ, lập thời gian biểu dán ở bàn học, mỗi tối chuẩn bị sách vở cho ngày hôm sau và tắt điện thoại một giờ trước khi ngủ. Tuần đầu, Lan vẫn có lúc quên, nhưng bạn ghi lại vào sổ và tự nhắc mình cố gắng. Sau một tháng, Lan đi học đúng giờ, bài tập đầy đủ và cảm thấy khỏe khoắn hơn. Bạn rút ra bài học: rèn luyện là kiên trì từng ngày, không phải làm thật nhiều trong một lúc.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Chủ đề 3: Rèn luyện bản thân để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Người biết rèn luyện bản thân là người biết tự chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Điểm hạn chế của bản thân là gì? Nêu một điểm hạn chế của em.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Vì sao cần nhận diện đúng điểm mạnh và điểm hạn chế của bản thân?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu hai cách giúp em khám phá sở thích của bản thân.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Rèn luyện qua những việc nhỏ, lặp lại đều đặn mỗi ngày."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Đặt mục tiêu cụ thể, vừa sức và có thời hạn."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Rèn luyện bản thân là quá trình chủ động thay đổi thói quen, thái độ và kỹ năng để trở thành phiên bản tốt hơn của chính mình."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Rèn luyện không đến từ những quyết tâm lớn lao trong một ngày, mà từ những việc nhỏ được lặp lại đều đặn: đúng giờ, làm bài tập đầy đủ, giữ lời hứa, tập thể dục thường xuyên và kiểm soát cảm xúc khi gặp khó khăn."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Rèn luyện bản thân là quá trình chủ động thay đổi thói quen, thái độ và kỹ năng để trở thành phiên bản tốt hơn của chính mình. Ở lớp 10, học sinh cần rèn luyện cả ba mặt: học tập, đạo đức và sức khỏe.
- Tổng kết ghi nhớ: Rèn luyện qua những việc nhỏ, lặp lại đều đặn mỗi ngày.; Đặt mục tiêu cụ thể, vừa sức và có thời hạn.; Lập thời gian biểu hợp lý, cân bằng học tập và nghỉ ngơi.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Lan thường xuyên thức khuya, sáng dậy muộn và hay quên bài tập. Bạn quyết định thay đổi: đặt báo thức 6 giờ, lập thời gian biểu dán ở bàn học, mỗi tối chuẩn bị sách vở cho ngày hôm sau và tắt điện thoại một giờ trước khi ngủ. Tuần đầu, Lan vẫn có lúc quên, nhưng bạn ghi lại vào sổ và tự nhắc mình cố gắng. Sau một tháng, Lan đi học đúng giờ, bài tập đầy đủ và cảm thấy khỏe khoắn hơn. Bạn rút ra bài học: rèn luyện là kiên trì từng ngày, không phải làm thật nhiều trong một lúc.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Chủ đề 3: Rèn luyện bản thân (Rèn luyện qua những việc nhỏ, lặp lại đều đặn mỗi ngày.; Đặt mục tiêu cụ thể, vừa sức và có thời hạn.; Lập thời gian biểu hợp lý, cân bằng học tập và nghỉ ngơi.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Người biết rèn luyện bản thân là người biết tự chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình.
- Bài 4: Điểm hạn chế là những khả năng em còn yếu, cần rèn luyện thêm. Học sinh nêu một điểm hạn chế của mình.
- Bài 5: Để hiểu đúng bản thân, từ đó lựa chọn hướng rèn luyện phù hợp, phát huy điểm mạnh và khắc phục điểm hạn chế.
- Bài 6: Ví dụ: thử tham gia nhiều hoạt động khác nhau; ghi chép và suy ngẫm sau mỗi trải nghiệm; lắng nghe nhận xét của thầy cô, bạn bè…
