Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 21: Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Hội đồng nhân dân: cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, do Nhân dân bầu ra. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 21: Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Uỷ ban nhân dân: cơ quan chấp hành của Hội đồng nhân dân, cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 21: Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Hội đồng nhân dân là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, đại diện cho ý chí, nguyện vọng và quyền làm chủ của Nhân dân địa phương, do Nhân dân địa phương bầu ra, chịu trách nhiệm trước Nhân dân địa phương và cơ quan nhà nước cấp trên.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 21: Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Hội đồng nhân dân quyết định các vấn đề của địa phương do luật định; giám sát việc tuân theo Hiến pháp và pháp luật ở địa phương và việc thực hiện nghị quyết của Hội đồng nhân dân. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 21: Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Tình huống: Hội đồng nhân dân tỉnh A thông qua nghị quyết về kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh; Ủy ban nhân dân tỉnh A triển khai thực hiện nghị quyết đó.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 21: Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Hội đồng nhân dân thực hiện vai trò cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương khi quyết định các vấn đề quan trọng của địa phương. Ủy ban nhân dân thực hiện vai trò cơ quan chấp hành khi tổ chức thi hành nghị quyết của Hội đồng nhân dân. Đây là mối quan hệ giữa hai cơ quan chính quyền địa phương.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Viện kiểm sát nhân dân có vị trí, chức năng gì?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Hội đồng nhân dân có vị trí, chức năng gì?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Uỷ ban nhân dân có vị trí, chức năng gì?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Hội đồng nhân dân: cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, do Nhân dân bầu ra."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Uỷ ban nhân dân: cơ quan chấp hành của Hội đồng nhân dân, cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Hội đồng nhân dân là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, đại diện cho ý chí, nguyện vọng và quyền làm chủ của Nhân dân địa phương, do Nhân dân địa phương bầu ra, chịu trách nhiệm trước Nhân dân địa phương và cơ quan nhà nước cấp trên."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Hội đồng nhân dân quyết định các vấn đề của địa phương do luật định; giám sát việc tuân theo Hiến pháp và pháp luật ở địa phương và việc thực hiện nghị quyết của Hội đồng nhân dân."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Hội đồng nhân dân là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, đại diện cho ý chí, nguyện vọng và quyền làm chủ của Nhân dân địa phương, do Nhân dân địa phương bầu ra, chịu trách nhiệm trước Nhân dân địa phương và cơ quan nhà nước cấp trên. Nhiệm kỳ của Hội đồng nhân dân là 5 năm.
- Tổng kết ghi nhớ: Hội đồng nhân dân: cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, do Nhân dân bầu ra.; Uỷ ban nhân dân: cơ quan chấp hành của Hội đồng nhân dân, cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương.; Chính quyền địa phương tổ chức thực hiện Hiến pháp, pháp luật và nghị quyết của Hội đồng nhân dân.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Tình huống: Hội đồng nhân dân tỉnh A thông qua nghị quyết về kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh; Ủy ban nhân dân tỉnh A triển khai thực hiện nghị quyết đó.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 21: Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (Hội đồng nhân dân: cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, do Nhân dân bầu ra.; Uỷ ban nhân dân: cơ quan chấp hành của Hội đồng nhân dân, cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương.; Chính quyền địa phương tổ chức thực hiện Hiến pháp, pháp luật và nghị quyết của Hội đồng nhân dân.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Hội đồng nhân dân thực hiện vai trò cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương khi quyết định các vấn đề quan trọng của địa phương. Ủy ban nhân dân thực hiện vai trò cơ quan chấp hành khi tổ chức thi hành nghị quyết của Hội đồng nhân dân. Đây là mối quan hệ giữa hai cơ quan chính quyền địa phương.
- Bài 4: Viện kiểm sát nhân dân thực hành quyền công tố, kiểm sát hoạt động tư pháp, bảo vệ pháp luật, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, bảo vệ chế độ xã hội chủ nghĩa, bảo vệ lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
- Bài 5: Hội đồng nhân dân là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, đại diện cho ý chí, nguyện vọng và quyền làm chủ của Nhân dân địa phương; quyết định các vấn đề quan trọng của địa phương và giám sát hoạt động của Uỷ ban nhân dân.
- Bài 6: Uỷ ban nhân dân là cơ quan chấp hành của Hội đồng nhân dân, cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương, chịu trách nhiệm trước Hội đồng nhân dân và cơ quan hành chính nhà nước cấp trên; tổ chức thi hành Hiến pháp, pháp luật và nghị quyết của Hội đồng nhân dân.
