Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài tập ôn tập KTPL 10 Chủ đề 5 (có đúng sai, trả lời ngắn)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Tín dụng là quan hệ vay mượn dựa trên tin tưởng, có hoàn trả vốn và lãi. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài tập ôn tập KTPL 10 Chủ đề 5 (có đúng sai, trả lời ngắn), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Sử dụng tín dụng cần đọc kĩ hợp đồng và tính toán khả năng trả nợ.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài tập ôn tập KTPL 10 Chủ đề 5 (có đúng sai, trả lời ngắn), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Chủ đề 5: Tín dụng và cách sử dụng các dịch vụ tín dụng trong đời sống gồm Bài 8 và Bài 9. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài tập ôn tập KTPL 10 Chủ đề 5 (có đúng sai, trả lời ngắn), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. - Vai trò của tín dụng: đáp ứng nhu cầu vốn cho sản xuất kinh doanh và tiêu dùng; góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế; góp phần ổn định và phát triển đời sống xã hội. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài tập ôn tập KTPL 10 Chủ đề 5 (có đúng sai, trả lời ngắn), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Câu 1 (Đúng/Sai): Tín dụng là quan hệ vay mượn không cần hoàn trả.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài tập ôn tập KTPL 10 Chủ đề 5 (có đúng sai, trả lời ngắn) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Sai. Tín dụng có tính hoàn trả: bên đi vay phải hoàn trả vốn và lãi khi đến hạn.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Em hãy lập sơ đồ bộ máy nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam theo Hiến pháp năm 2013 (ghi tên các cơ quan và mối quan hệ cơ bản giữa chúng).
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Em hãy viết một đoạn văn ngắn (7–10 câu) trình bày suy nghĩ của mình về vai trò của Hiến pháp và bộ máy nhà nước trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, liên hệ với trách nhiệm của bản thân là học sinh.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Pháp luật là gì? Nêu ba đặc điểm cơ bản của pháp luật.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Tín dụng là quan hệ vay mượn dựa trên tin tưởng, có hoàn trả vốn và lãi."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Sử dụng tín dụng cần đọc kĩ hợp đồng và tính toán khả năng trả nợ."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Chủ đề 5: Tín dụng và cách sử dụng các dịch vụ tín dụng trong đời sống gồm Bài 8 và Bài 9."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Vai trò của tín dụng: đáp ứng nhu cầu vốn cho sản xuất kinh doanh và tiêu dùng; góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế; góp phần ổn định và phát triển đời sống xã hội."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Chủ đề 5: Tín dụng và cách sử dụng các dịch vụ tín dụng trong đời sống gồm Bài 8 và Bài 9. Các nội dung cần nắm: - Tín dụng là quan hệ vay mượn dựa trên cơ sở tin tưởng, trong đó bên cho vay chuyển giao quyền sử dụng một lượng giá trị cho bên đi vay trong một thời gian nhất định, bên đi vay có trách nhiệm hoàn trả vốn và lãi khi đến hạn.
- Tổng kết ghi nhớ: Tín dụng là quan hệ vay mượn dựa trên tin tưởng, có hoàn trả vốn và lãi.; Sử dụng tín dụng cần đọc kĩ hợp đồng và tính toán khả năng trả nợ.; Tránh xa tín dụng đen và các hình thức cho vay trái pháp luật.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Câu 1 (Đúng/Sai): Tín dụng là quan hệ vay mượn không cần hoàn trả.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài tập ôn tập KTPL 10 Chủ đề 5 (có đúng sai, trả lời ngắn) (Tín dụng là quan hệ vay mượn dựa trên tin tưởng, có hoàn trả vốn và lãi.; Sử dụng tín dụng cần đọc kĩ hợp đồng và tính toán khả năng trả nợ.; Tránh xa tín dụng đen và các hình thức cho vay trái pháp luật.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Sai. Tín dụng có tính hoàn trả: bên đi vay phải hoàn trả vốn và lãi khi đến hạn.
- Bài 4: Sơ đồ (mô tả): Nhân dân → bầu ra Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp. Quốc hội → bầu Chủ tịch nước; thành lập Chính phủ, Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Kiểm toán nhà nước; giám sát tối cao. Chủ tịch nước → đứng đầu Nhà nước. Chính phủ → quản lí, điều hành đất nước, chịu trách nhiệm trước Quốc hội. Hội đồng nhân dân → bầu Uỷ ban nhân dân, giám sát Uỷ ban nhân dân. Tòa án, Viện kiểm sát → xét xử, kiểm sát hoạt động tư pháp, chịu sự giám sát của Quốc hội/Hội đồng nhân dân theo cấp.
- Bài 5: Đoạn văn tự do, đạt yêu cầu nếu nêu được: Hiến pháp là đạo luật cơ bản, quy định quyền và nghĩa vụ của công dân, tổ chức bộ máy nhà nước; bộ máy nhà nước hoạt động để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, giữ gìn trật tự, an toàn xã hội; học sinh cần tìm hiểu Hiến pháp, pháp luật, tôn trọng pháp luật, tích cực tham gia xây dựng Nhà nước pháp quyền, đấu tranh với hành vi vi phạm pháp luật.
- Bài 6: Pháp luật là hệ thống các quy tắc xử sự chung do Nhà nước ban hành (hoặc thừa nhận) và bảo đảm thực hiện bằng quyền lực nhà nước. Ba đặc điểm: tính quy phạm phổ biến; tính cưỡng chế; tính xác định chặt chẽ về hình thức.
