1. Kiến thức trọng tâm
Enzyme là chất xúc tác sinh học có bản chất protein, làm tăng tốc độ phản ứng mà không bị biến đổi sau phản ứng. Hoạt tính của enzyme chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố, trong đó quan trọng nhất là nhiệt độ, độ pH, nồng độ cơ chất, nồng độ enzyme và chất ức chế. Mỗi enzyme có nhiệt độ tối ưu và pH tối ưu riêng; khi vượt quá giới hạn này, enzyme bị biến tính và mất hoạt tính.
Trong bài thực hành, học sinh tiến hành các thí nghiệm để quan sát ảnh hưởng của từng yếu tố. Ví dụ, dùng enzyme catalase trong củ khoai tây để phân giải thành nước và oxygen; lượng bọt khí thoát ra phản ánh tốc độ phản ứng. Thay đổi nhiệt độ của các ống nghiệm (nước đá, nhiệt độ phòng, nước nóng) hoặc thay đổi pH của môi trường, học sinh so sánh tốc độ phản ứng và rút ra kết luận.
Khi làm thực hành, cần tuân thủ nguyên tắc: chỉ thay đổi một yếu tố duy nhất trong mỗi thí nghiệm, giữ các yếu tố khác không đổi; chuẩn bị mẫu đối chứng để so sánh; ghi chép kết quả trung thực và quan sát cẩn thận.
2. Ví dụ minh họa
Chuẩn bị ba ống nghiệm chứa dung dịch và mẫu khoai tây. Ống 1 giữ ở nhiệt độ phòng, ống 2 đặt trong nước đá, ống 3 đặt trong nước nóng. Sau vài phút, ống 1 sủi bọt mạnh nhất, ống 2 sủi bọt yếu, ống 3 gần như không sủi bọt. Kết luận: catalase hoạt động tốt nhất ở nhiệt độ phòng; nhiệt độ thấp làm chậm phản ứng, nhiệt độ cao làm enzyme biến tính. Thí nghiệm tương tự với pH cho thấy catalase hoạt động tốt ở pH gần trung tính.
3. Ghi nhớ
- Hoạt tính enzyme phụ thuộc nhiệt độ, pH, nồng độ cơ chất, nồng độ enzyme và chất ức chế.
- Mỗi enzyme có nhiệt độ và pH tối ưu riêng; vượt quá giới hạn, enzyme biến tính.
- Thí nghiệm chỉ thay đổi một yếu tố, luôn có mẫu đối chứng, ghi chép trung thực.
