1. Kiến thức trọng tâm
Mọi cơ thể sống đều được cấu tạo từ các nguyên tố hóa học, trong đó các nguyên tố đa lượng như cacbon, hiđro, oxi, nitơ, photpho và lưu huỳnh chiếm tỉ lệ lớn nhất. Cacbon đặc biệt quan trọng vì nguyên tử cacbon có thể liên kết với bốn nguyên tử khác, tạo nên bộ khung của mọi phân tử hữu cơ. Các nguyên tố vi lượng như sắt, kẽm, đồng, mangan, iốt chỉ chiếm lượng rất nhỏ nhưng không thể thiếu, ví dụ sắt là thành phần của hêmôglôbin vận chuyển oxi trong máu.
Nước chiếm khoảng 70% khối lượng cơ thể người và là dung môi phổ biến nhất trong tế bào. Phân tử nước có cấu tạo phân cực: nguyên tử oxi mang điện tích âm một phần, hai nguyên tử hiđro mang điện tích dương một phần. Nhờ đó, các phân tử nước liên kết với nhau bằng liên kết hiđro, tạo nên nhiều tính chất đặc biệt. Nước có nhiệt dung riêng cao nên giúp ổn định nhiệt độ cơ thể. Nước là dung môi hòa tan nhiều chất, là môi trường diễn ra các phản ứng sinh hóa và là chất tham gia trực tiếp vào nhiều phản ứng, ví dụ quang hợp và thủy phân.
Ngoài nước, các chất vô cơ khác cũng có vai trò quan trọng. Các ion như , , tham gia dẫn truyền xung thần kinh, co cơ và đông máu.
2. Ví dụ minh họa
Vì sao nước đá nổi trên mặt nước? Khi nước đóng băng, các phân tử nước sắp xếp thành mạng tinh thể có nhiều khoảng trống, làm khối lượng riêng của nước đá nhỏ hơn nước lỏng nên nước đá nổi.
3. Ghi nhớ
- Các nguyên tố đa lượng: C, H, O, N, P, S; các nguyên tố vi lượng tuy ít nhưng không thể thiếu.
- Nước là dung môi, môi trường phản ứng và chất tham gia phản ứng sinh hóa, chiếm khoảng 70% khối lượng cơ thể.
- Tính phân cực và liên kết hiđro tạo nên các tính chất đặc biệt của nước.
- Các ion khoáng tham gia nhiều hoạt động sống như dẫn truyền thần kinh, co cơ, đông máu và tạo xương.
