1. Kiến thức trọng tâm
Thí nghiệm nhận biết các phân tử sinh học dựa trên phản ứng màu đặc trưng của từng nhóm chất với thuốc thử. Hồ tinh bột gặp dung dịch iốt cho màu xanh tím đặc trưng, dùng để nhận biết tinh bột. Dung dịch chứa đường khử như glucôzơ khi đun nóng với thuốc thử Benedict sẽ tạo kết tủa đỏ gạch. Prôtêin phản ứng với thuốc thử Biuret cho màu tím. Lipit không cho phản ứng màu đặc trưng nhưng khi nhỏ lên giấy sẽ để lại vết mờ trong suốt không bay hơi, gọi là vết dầu, khác với vết nước sẽ khô sau một thời gian.
Khi làm thí nghiệm, cần chuẩn bị mẫu đối chứng để so sánh. Ví dụ, ống nghiệm chứa nước cất thay cho dịch mẫu dùng để kiểm tra thuốc thử có tự đổi màu hay không. Sau thí nghiệm, cần ghi chép kết quả trung thực, trình bày dưới dạng bảng và rút ra kết luận về thành phần hóa học của mẫu vật.
2. Ví dụ minh họa
Một nhóm học sinh muốn kiểm tra xem trong khoai tây có tinh bột hay không. Các bạn cắt một lát khoai tây mỏng, nhỏ một giọt dung dịch iốt lên mặt cắt. Sau vài giây, mặt cắt khoai tây chuyển sang màu xanh tím đậm. Kết luận: khoai tây chứa nhiều tinh bột. Tiếp theo, các bạn ép lấy dịch khoai tây, cho vào ống nghiệm cùng thuốc thử Benedict rồi đun nhẹ. Dịch chuyển sang màu đỏ gạch chứng tỏ trong khoai tây cũng có đường khử.
3. Ghi nhớ
- Tinh bột + iốt cho màu xanh tím; đường khử + Benedict khi đun nóng cho kết tủa đỏ gạch; prôtêin + Biuret cho màu tím; lipit để lại vết mờ trên giấy.
- Thí nghiệm cần có mẫu đối chứng và ghi chép kết quả trung thực.
- Khi đun nóng ống nghiệm, miệng ống hướng về phía không có người.
- Thí nghiệm nhận biết phân tử sinh học có ý nghĩa trong kiểm tra thực phẩm và dinh dưỡng.
