Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 7: Thực hành sử dụng thiết bị số thông dụng? A. Thiết bị số gồm máy tính, điện thoại, máy in, USB và nhiều thiết bị khác. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 7: Thực hành sử dụng thiết bị số thông dụng, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Sử dụng thiết bị đúng quy trình: khởi động, làm việc, lưu tệp, tắt máy đúng cách. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 7: Thực hành sử dụng thiết bị số thông dụng, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Thiết bị số thông dụng gồm máy tính để bàn, máy tính xách tay, máy tính bảng, điện thoại thông minh, máy in, máy quét và thiết bị lưu trữ như USB, thẻ nhớ. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 7: Thực hành sử dụng thiết bị số thông dụng, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Khi sử dụng thiết bị số, cần thực hiện đúng quy trình: khởi động thiết bị, đăng nhập tài khoản nếu cần, mở phần mềm phù hợp, lưu tệp thường xuyên và tắt máy đúng cách.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 7: Thực hành sử dụng thiết bị số thông dụng, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Trong giờ học, Nam cần in bài thuyết trình. Nam kết nối máy tính với máy in của phòng máy, mở tệp bài thuyết trình, chọn lệnh in, kiểm tra số bản in và bấm in.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 7: Thực hành sử dụng thiết bị số thông dụng để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Nam đã thực hiện đúng các bước: kết nối thiết bị, mở tệp, chọn lệnh in và kiểm tra thiết lập trước khi in. Nhờ vậy, bản in ra đúng nội dung, không bị thiếu trang hay in nhầm. Sau khi in xong, Nam lấy bản in và tắt máy in theo hướng dẫn.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Âm thanh trong máy tính được lưu trữ dưới dạng gì?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Tần số lấy mẫu là gì?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Hình ảnh số được tạo thành từ thành phần nhỏ nào? Thành phần đó gọi là gì?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Thiết bị số gồm máy tính, điện thoại, máy in, USB và nhiều thiết bị khác."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Sử dụng thiết bị đúng quy trình: khởi động, làm việc, lưu tệp, tắt máy đúng cách."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Thiết bị số thông dụng gồm máy tính để bàn, máy tính xách tay, máy tính bảng, điện thoại thông minh, máy in, máy quét và thiết bị lưu trữ như USB, thẻ nhớ."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Khi sử dụng thiết bị số, cần thực hiện đúng quy trình: khởi động thiết bị, đăng nhập tài khoản nếu cần, mở phần mềm phù hợp, lưu tệp thường xuyên và tắt máy đúng cách."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Thiết bị số thông dụng gồm máy tính để bàn, máy tính xách tay, máy tính bảng, điện thoại thông minh, máy in, máy quét và thiết bị lưu trữ như USB, thẻ nhớ. Mỗi thiết bị có chức năng riêng nhưng đều phục vụ việc thu nhận, xử lí, lưu trữ và truyền thông tin.
- Tổng kết ghi nhớ: Thiết bị số gồm máy tính, điện thoại, máy in, USB và nhiều thiết bị khác.; Sử dụng thiết bị đúng quy trình: khởi động, làm việc, lưu tệp, tắt máy đúng cách.; Biết kết nối thiết bị ngoại vi như máy in, USB, Bluetooth.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Trong giờ học, Nam cần in bài thuyết trình. Nam kết nối máy tính với máy in của phòng máy, mở tệp bài thuyết trình, chọn lệnh in, kiểm tra số bản in và bấm in.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 7: Thực hành sử dụng thiết bị số thông dụng (Thiết bị số gồm máy tính, điện thoại, máy in, USB và nhiều thiết bị khác.; Sử dụng thiết bị đúng quy trình: khởi động, làm việc, lưu tệp, tắt máy đúng cách.; Biết kết nối thiết bị ngoại vi như máy in, USB, Bluetooth.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Nam đã thực hiện đúng các bước: kết nối thiết bị, mở tệp, chọn lệnh in và kiểm tra thiết lập trước khi in. Nhờ vậy, bản in ra đúng nội dung, không bị thiếu trang hay in nhầm. Sau khi in xong, Nam lấy bản in và tắt máy in theo hướng dẫn.
- Bài 4: Âm thanh được lưu dưới dạng dãy các số biểu diễn biên độ tín hiệu tại các thời điểm lấy mẫu.
- Bài 5: Tần số lấy mẫu là số lần đo biên độ tín hiệu trong một giây.
- Bài 6: Hình ảnh số được tạo thành từ các điểm ảnh (pixel).
