Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 9: An toàn trong không gian mạng? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Nguy cơ trên mạng: mã độc, lừa đảo, giả mạo, lộ thông tin cá nhân. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 9: An toàn trong không gian mạng, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Đặt mật khẩu mạnh, bật xác thực hai lớp, cập nhật phần mềm.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 9: An toàn trong không gian mạng, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Không gian mạng là môi trường mà con người giao tiếp, học tập, làm việc và giải trí thông qua Internet. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 9: An toàn trong không gian mạng, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Các nguy cơ thường gặp trên mạng gồm: virus và mã độc làm hỏng dữ liệu hoặc đánh cắp thông tin; thư điện tử giả mạo và trang web lừa đảo dụ người dùng nhập mật khẩu; kẻ xấu giả danh bạn bè để lừa tiền; thông tin cá nhân bị lộ khi chia sẻ quá nhiều trên mạng xã hội. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 9: An toàn trong không gian mạng, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Linh nhận được tin nhắn từ tài khoản lạ, thông báo Linh trúng thưởng điện thoại và yêu cầu nhập mật khẩu tài khoản để nhận quà. Linh không nhập thông tin mà chặn tài khoản đó và báo cho bố mẹ.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 9: An toàn trong không gian mạng để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Đây là chiêu lừa đảo phổ biến trên mạng. Linh đã xử lí đúng: không cung cấp mật khẩu, chặn tài khoản lạ và báo cho người lớn. Nhờ vậy, Linh tránh được nguy cơ mất tài khoản và thông tin cá nhân.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Chuyển số 10011 (nhị phân) sang hệ thập phân và chuyển số 25 (thập phân) sang hệ nhị phân. Trình bày cách tính.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Tính giá trị của biểu thức (A OR B) AND (NOT A) khi A = True, B = False. Trình bày từng bước.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Tính giá trị của biểu thức NOT (A AND B) khi A = True, B = True. Trình bày từng bước.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nguy cơ trên mạng: mã độc, lừa đảo, giả mạo, lộ thông tin cá nhân."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Đặt mật khẩu mạnh, bật xác thực hai lớp, cập nhật phần mềm."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Không gian mạng là môi trường mà con người giao tiếp, học tập, làm việc và giải trí thông qua Internet."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Các nguy cơ thường gặp trên mạng gồm: virus và mã độc làm hỏng dữ liệu hoặc đánh cắp thông tin; thư điện tử giả mạo và trang web lừa đảo dụ người dùng nhập mật khẩu; kẻ xấu giả danh bạn bè để lừa tiền; thông tin cá nhân bị lộ khi chia sẻ quá nhiều trên mạng xã hội."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Không gian mạng là môi trường mà con người giao tiếp, học tập, làm việc và giải trí thông qua Internet. An toàn trong không gian mạng là việc bảo vệ thông tin cá nhân, tài khoản và thiết bị khỏi các nguy cơ như mã độc, lừa đảo và xâm nhập trái phép.
- Tổng kết ghi nhớ: Nguy cơ trên mạng: mã độc, lừa đảo, giả mạo, lộ thông tin cá nhân.; Đặt mật khẩu mạnh, bật xác thực hai lớp, cập nhật phần mềm.; Không mở liên kết lạ, không nhập mật khẩu vào trang web không tin cậy.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Linh nhận được tin nhắn từ tài khoản lạ, thông báo Linh trúng thưởng điện thoại và yêu cầu nhập mật khẩu tài khoản để nhận quà. Linh không nhập thông tin mà chặn tài khoản đó và báo cho bố mẹ.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 9: An toàn trong không gian mạng (Nguy cơ trên mạng: mã độc, lừa đảo, giả mạo, lộ thông tin cá nhân.; Đặt mật khẩu mạnh, bật xác thực hai lớp, cập nhật phần mềm.; Không mở liên kết lạ, không nhập mật khẩu vào trang web không tin cậy.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Đây là chiêu lừa đảo phổ biến trên mạng. Linh đã xử lí đúng: không cung cấp mật khẩu, chặn tài khoản lạ và báo cho người lớn. Nhờ vậy, Linh tránh được nguy cơ mất tài khoản và thông tin cá nhân.
- Bài 4: 10011 = 1×2⁴ + 0×2³ + 0×2² + 1×2¹ + 1×2⁰ = 16 + 0 + 0 + 2 + 1 = 19. 25 = 16 + 8 + 1 = 11001 (nhị phân).
- Bài 5: A = True, B = False. A OR B = True. NOT A = False. (A OR B) AND (NOT A) = True AND False = False.
- Bài 6: A = True, B = True. A AND B = True. NOT (A AND B) = NOT True = False.
