1. Kiến thức trọng tâm
Hàm là một khối lệnh được đặt tên, thực hiện một công việc cụ thể và có thể được gọi lại nhiều lần trong chương trình. Việc dùng hàm giúp chương trình ngắn gọn, dễ đọc, dễ sửa lỗi và tránh lặp lại cùng một đoạn mã nhiều lần. Trong Python, hàm được định nghĩa bằng từ khoá def theo cú pháp:
def tên_hàm(tham_số):
khối lệnh
return giá_trị
Khi chương trình gọi hàm, máy tính sẽ thực hiện các lệnh trong thân hàm rồi quay về vị trí gọi hàm. Lệnh return dùng để trả về kết quả cho nơi gọi hàm; nếu không có return, hàm trả về giá trị đặc biệt None.
Python đã có sẵn nhiều hàm như print(), input(), len(), abs(). Ngoài ra, người lập trình có thể tự định nghĩa hàm phù hợp với bài toán của mình. Một chương trình tốt thường được chia thành nhiều hàm nhỏ, mỗi hàm giải quyết một công việc rõ ràng.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ: Định nghĩa hàm tính diện tích hình chữ nhật rồi dùng hàm để tính diện tích với chiều dài 6 và chiều rộng 4.
Lời giải:
def dien_tich_hcn(dai, rong):
return dai * rong
s = dien_tich_hcn(6, 4)
print(s)
Hàm dien_tich_hcn nhận hai tham số là dai và rong, trả về tích của chúng. Khi gọi dien_tich_hcn(6, 4), chương trình tính 6 × 4 = 24 và gán cho biến s, sau đó in ra 24. Nếu cần tính diện tích khác, chỉ cần gọi lại hàm với giá trị mới.
3. Ghi nhớ
- Hàm là khối lệnh có tên, thực hiện một công việc cụ thể, dùng lại được nhiều lần.
- Định nghĩa hàm bằng từ khoá
def;returntrả về kết quả cho nơi gọi hàm. - Chia chương trình thành nhiều hàm nhỏ giúp code ngắn gọn, dễ đọc và dễ sửa lỗi.
