1. Kiến thức trọng tâm
Dữ liệu là thông tin được biểu diễn dưới dạng phù hợp để máy tính lưu trữ và xử lí. Mỗi loại dữ liệu có một kiểu dữ liệu riêng, quy định cách máy tính lưu trữ và các thao tác có thể thực hiện trên dữ liệu đó. Các kiểu dữ liệu cơ bản gồm: số nguyên, số thực, kí tự, dữ liệu lôgic và xâu kí tự.
Dữ liệu văn bản là dữ liệu được tạo thành từ các kí tự như chữ cái, chữ số và dấu câu. Ví dụ: tên người, địa chỉ, tiêu đề bài báo đều là dữ liệu văn bản. Trong máy tính, mỗi kí tự được mã hóa thành một dãy bit theo một bảng mã nhất định, phổ biến là bảng mã ASCII và bảng mã Unicode. Bảng mã Unicode cho phép biểu diễn hầu hết các ngôn ngữ trên thế giới, trong đó có tiếng Việt với đầy đủ dấu thanh.
Xâu kí tự là dãy các kí tự liên tiếp, ví dụ "Tin học lớp 10". Các thao tác thường dùng với xâu kí tự gồm: nối xâu, trích một phần của xâu, so sánh xâu và tìm kiếm trong xâu. Việc hiểu kiểu dữ liệu giúp người lập trình chọn cách lưu trữ phù hợp, tránh lãng phí bộ nhớ và sai sót khi xử lí.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ: Trong bảng điểm, cột "Họ và tên" lưu dữ liệu văn bản, cột "Điểm trung bình" lưu dữ liệu số thực, cột "Đạt/Không đạt" lưu dữ liệu lôgic.
Lời giải: Họ và tên là xâu kí tự, ví dụ "Nguyễn Văn An". Điểm trung bình là số thực, ví dụ . Kết quả đạt hay không đạt chỉ nhận hai giá trị đúng hoặc sai nên thuộc kiểu lôgic. Việc phân biệt đúng kiểu dữ liệu giúp phần mềm tính toán và hiển thị chính xác.
3. Ghi nhớ
- Kiểu dữ liệu quy định cách lưu trữ và thao tác trên dữ liệu.
- Dữ liệu văn bản gồm các kí tự, được mã hóa bằng bảng mã như Unicode.
- Xâu kí tự là dãy các kí tự liên tiếp.
- Chọn đúng kiểu dữ liệu giúp chương trình chạy chính xác và tiết kiệm bộ nhớ.
