Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 2: Vật nuôi và phương thức chăn nuôi? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Vật nuôi phổ biến gồm lợn, trâu, bò, gà, vịt, dê, thỏ, cá.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 2: Vật nuôi và phương thức chăn nuôi, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Ba phương thức chăn nuôi: quảng canh, bán thâm canh, thâm canh. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 2: Vật nuôi và phương thức chăn nuôi, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Vật nuôi là các loài động vật được con người thuần hóa và nuôi dưỡng để lấy sản phẩm. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 2: Vật nuôi và phương thức chăn nuôi, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Mỗi loài có đặc điểm sinh trưởng, nhu cầu thức ăn và điều kiện sống khác nhau. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 2: Vật nuôi và phương thức chăn nuôi, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: nuôi gà thả vườn là phương thức bán thâm canh: ban ngày gà tự kiếm ăn ngoài vườn, buổi tối được bổ sung cám và nhốt trong chuồng. Cách này tiết kiệm thức ăn, thịt gà thơm ngon nhưng năng suất thấp hơn nuôi công nghiệp.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 2: Vật nuôi và phương thức chăn nuôi để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Hoạt động mẫu: em hãy quan sát một hộ nuôi lợn hoặc nuôi gà ở địa phương và ghi lại: loài vật nuôi, số lượng, cách cho ăn, cách làm chuồng. Sau đó xác định hộ đó đang áp dụng phương thức chăn nuôi nào và nêu ưu điểm, hạn chế của phương thức đó.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Vì sao thép được dùng nhiều trong chế tạo máy?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Vì sao nhựa được dùng làm vỏ các thiết bị điện?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Người kĩ sư thiết kế cơ khí làm công việc gì?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Vật nuôi phổ biến gồm lợn, trâu, bò, gà, vịt, dê, thỏ, cá."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Ba phương thức chăn nuôi: quảng canh, bán thâm canh, thâm canh."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Vật nuôi là các loài động vật được con người thuần hóa và nuôi dưỡng để lấy sản phẩm."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Mỗi loài có đặc điểm sinh trưởng, nhu cầu thức ăn và điều kiện sống khác nhau."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Vật nuôi là các loài động vật được con người thuần hóa và nuôi dưỡng để lấy sản phẩm. Vật nuôi phổ biến ở nước ta gồm lợn, trâu, bò, gà, vịt, dê, thỏ và cá.
- Tổng kết ghi nhớ: Vật nuôi phổ biến gồm lợn, trâu, bò, gà, vịt, dê, thỏ, cá.; Ba phương thức chăn nuôi: quảng canh, bán thâm canh, thâm canh.; Lựa chọn phương thức chăn nuôi cần phù hợp điều kiện kinh tế và kĩ thuật.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: nuôi gà thả vườn là phương thức bán thâm canh: ban ngày gà tự kiếm ăn ngoài vườn, buổi tối được bổ sung cám và nhốt trong chuồng. Cách này tiết kiệm thức ăn, thịt gà thơm ngon nhưng năng suất thấp hơn nuôi công nghiệp.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 2: Vật nuôi và phương thức chăn nuôi (Vật nuôi phổ biến gồm lợn, trâu, bò, gà, vịt, dê, thỏ, cá.; Ba phương thức chăn nuôi: quảng canh, bán thâm canh, thâm canh.; Lựa chọn phương thức chăn nuôi cần phù hợp điều kiện kinh tế và kĩ thuật.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Hoạt động mẫu: em hãy quan sát một hộ nuôi lợn hoặc nuôi gà ở địa phương và ghi lại: loài vật nuôi, số lượng, cách cho ăn, cách làm chuồng. Sau đó xác định hộ đó đang áp dụng phương thức chăn nuôi nào và nêu ưu điểm, hạn chế của phương thức đó.
- Bài 4: Thép bền, cứng, chịu lực tốt, chịu mài mòn khá, dễ gia công (cắt, hàn, rèn) và giá thành hợp lí.
- Bài 5: Nhựa nhẹ, cách điện tốt, không bị gỉ, dễ tạo hình, giá rẻ nên an toàn và phù hợp làm vỏ thiết bị điện.
- Bài 6: Kĩ sư thiết kế cơ khí vẽ bản vẽ kĩ thuật, tính toán, lựa chọn vật liệu, thiết kế chi tiết máy và máy móc mới.
