Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 24: Hệ thống lái? A. Hệ thống lái điều khiển hướng chuyển động của ô tô theo ý muốn người lái. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 24: Hệ thống lái, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Cấu tạo: vô-lăng, trục lái, cơ cấu lái, dẫn động lái, bánh xe dẫn hướng. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 24: Hệ thống lái, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Hệ thống lái là bộ phận giúp người lái điều khiển hướng chuyển động của ô tô, cho xe đi thẳng, rẽ trái, rẽ phải hoặc quay đầu theo ý muốn. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 24: Hệ thống lái, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Cấu tạo chung của hệ thống lái gồm vô-lăng, trục lái, cơ cấu lái, dẫn động lái và các bánh xe dẫn hướng (thường là hai bánh trước).
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 24: Hệ thống lái, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Bác tài xế lái xe tải phát hiện vô-lăng bị nặng, xe có xu hướng lệch sang phải khi buông tay. Thợ kiểm tra thấy lốp trước bên phải non hơi, góc đặt bánh xe bị lệch do xe vừa đi qua ổ gà lớn.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 24: Hệ thống lái để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Ví dụ cho thấy chỉ cần lốp non hơi hoặc góc đặt bánh xe lệch, hệ thống lái đã làm việc kém. Vì vậy, trước mỗi chuyến đi, người lái nên kiểm tra lốp và định kì kiểm tra, căn chỉnh hệ thống lái.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nhân giống thuần chủng là gì? Cho 1 ví dụ.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Lai giống là gì? Cho 1 ví dụ.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu 1 ưu điểm của lai giống.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Hệ thống lái điều khiển hướng chuyển động của ô tô theo ý muốn người lái."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Cấu tạo: vô-lăng, trục lái, cơ cấu lái, dẫn động lái, bánh xe dẫn hướng."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Hệ thống lái là bộ phận giúp người lái điều khiển hướng chuyển động của ô tô, cho xe đi thẳng, rẽ trái, rẽ phải hoặc quay đầu theo ý muốn."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Cấu tạo chung của hệ thống lái gồm vô-lăng, trục lái, cơ cấu lái, dẫn động lái và các bánh xe dẫn hướng (thường là hai bánh trước)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Hệ thống lái là bộ phận giúp người lái điều khiển hướng chuyển động của ô tô, cho xe đi thẳng, rẽ trái, rẽ phải hoặc quay đầu theo ý muốn. Hệ thống lái tốt phải nhẹ nhàng, chính xác, ổn định và có khả năng tự trả lái về vị trí đi thẳng sau khi vào cua.
- Tổng kết ghi nhớ: Hệ thống lái điều khiển hướng chuyển động của ô tô theo ý muốn người lái.; Cấu tạo: vô-lăng, trục lái, cơ cấu lái, dẫn động lái, bánh xe dẫn hướng.; Trợ lực lái thủy lực hoặc điện giúp xoay vô-lăng nhẹ nhàng hơn.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Bác tài xế lái xe tải phát hiện vô-lăng bị nặng, xe có xu hướng lệch sang phải khi buông tay. Thợ kiểm tra thấy lốp trước bên phải non hơi, góc đặt bánh xe bị lệch do xe vừa đi qua ổ gà lớn.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 24: Hệ thống lái (Hệ thống lái điều khiển hướng chuyển động của ô tô theo ý muốn người lái.; Cấu tạo: vô-lăng, trục lái, cơ cấu lái, dẫn động lái, bánh xe dẫn hướng.; Trợ lực lái thủy lực hoặc điện giúp xoay vô-lăng nhẹ nhàng hơn.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Ví dụ cho thấy chỉ cần lốp non hơi hoặc góc đặt bánh xe lệch, hệ thống lái đã làm việc kém. Vì vậy, trước mỗi chuyến đi, người lái nên kiểm tra lốp và định kì kiểm tra, căn chỉnh hệ thống lái.
- Bài 4: Nhân giống thuần chủng là cho giao phối trong cùng một giống để giữ đặc điểm tốt của giống. Ví dụ: nhân giống thuần gà Ri.
- Bài 5: Lai giống là cho giao phối giữa các cá thể khác giống để tạo con lai mang ưu điểm của cả bố và mẹ. Ví dụ: lai lợn Yorkshire với lợn Landrace.
- Bài 6: Con lai thường khỏe hơn, lớn nhanh hơn bố mẹ (ưu thế lai).
