Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 20: Vị trí địa lí, điều kiện tự nhiên, dân cư và xã hội Liên Bang Nga? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Liên Bang Nga có diện tích lớn nhất thế giới, tài nguyên rất phong phú.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 20: Vị trí địa lí, điều kiện tự nhiên, dân cư và xã hội Liên Bang Nga, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Khí hậu lạnh giá ảnh hưởng mạnh tới phân bố dân cư và sản xuất. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 20: Vị trí địa lí, điều kiện tự nhiên, dân cư và xã hội Liên Bang Nga, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. - Vị trí địa lí: Liên Bang Nga nằm ở phía bắc lục địa Á – Âu, trải dài từ Đông Âu sang Bắc Á, tiếp giáp nhiều biển và đại dương, có đường biên giới dài nhất thế giới. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 20: Vị trí địa lí, điều kiện tự nhiên, dân cư và xã hội Liên Bang Nga, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. - Địa hình: phía tây là đồng bằng Đông Âu; phía đông là dãy U-ran, cao nguyên Trung Xi-bi-a và các dãy núi ở Viễn Đông. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 20: Vị trí địa lí, điều kiện tự nhiên, dân cư và xã hội Liên Bang Nga, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đề bài: Giải thích vì sao dân cư Liên Bang Nga phân bố rất không đều.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 20: Vị trí địa lí, điều kiện tự nhiên, dân cư và xã hội Liên Bang Nga để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Phần lớn lãnh thổ Nga có khí hậu lạnh giá, mùa đông dài, đất đóng băng vĩnh cửu, gây khó khăn cho sinh hoạt và sản xuất. Vì vậy, dân cư tập trung ở phía tây, nơi khí hậu ôn hoà hơn, công nghiệp và dịch vụ phát triển. Ở Xi-bi-a và Viễn Đông, dân cư thưa thớt dù tài nguyên rất giàu. Điều này cho thấy khí hậu là nhân tố quan trọng ảnh hưởng tới phân bố dân cư ở Nga.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Thủ đô của Nhật Bản là thành phố nào?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu hai ngành công nghiệp thế mạnh của Nhật Bản.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu đặc điểm nông nghiệp của Nhật Bản.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Liên Bang Nga có diện tích lớn nhất thế giới, tài nguyên rất phong phú."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Khí hậu lạnh giá ảnh hưởng mạnh tới phân bố dân cư và sản xuất."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Vị trí địa lí: Liên Bang Nga nằm ở phía bắc lục địa Á – Âu, trải dài từ Đông Âu sang Bắc Á, tiếp giáp nhiều biển và đại dương, có đường biên giới dài nhất thế giới."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Địa hình: phía tây là đồng bằng Đông Âu; phía đông là dãy U-ran, cao nguyên Trung Xi-bi-a và các dãy núi ở Viễn Đông."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Vị trí địa lí: Liên Bang Nga nằm ở phía bắc lục địa Á – Âu, trải dài từ Đông Âu sang Bắc Á, tiếp giáp nhiều biển và đại dương, có đường biên giới dài nhất thế giới. - Diện tích khoảng triệu , lớn nhất thế giới, trải qua múi giờ, tạo nên sự khác biệt lớn về tự nhiên và thời gian sinh hoạt giữa các vùng.
- Tổng kết ghi nhớ: Liên Bang Nga có diện tích lớn nhất thế giới, tài nguyên rất phong phú.; Khí hậu lạnh giá ảnh hưởng mạnh tới phân bố dân cư và sản xuất.; Dân cư tập trung chủ yếu ở phía tây đất nước.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đề bài: Giải thích vì sao dân cư Liên Bang Nga phân bố rất không đều.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 20: Vị trí địa lí, điều kiện tự nhiên, dân cư và xã hội Liên Bang Nga (Liên Bang Nga có diện tích lớn nhất thế giới, tài nguyên rất phong phú.; Khí hậu lạnh giá ảnh hưởng mạnh tới phân bố dân cư và sản xuất.; Dân cư tập trung chủ yếu ở phía tây đất nước.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Phần lớn lãnh thổ Nga có khí hậu lạnh giá, mùa đông dài, đất đóng băng vĩnh cửu, gây khó khăn cho sinh hoạt và sản xuất. Vì vậy, dân cư tập trung ở phía tây, nơi khí hậu ôn hoà hơn, công nghiệp và dịch vụ phát triển. Ở Xi-bi-a và Viễn Đông, dân cư thưa thớt dù tài nguyên rất giàu. Điều này cho thấy khí hậu là nhân tố quan trọng ảnh hưởng tới phân bố dân cư ở Nga.
- Bài 4: Tô-ky-ô.
- Bài 5: Ô tô, điện tử (hoặc rô-bốt, cơ khí chính xác).
- Bài 6: Trình độ cao, chú trọng năng suất, chất lượng, công nghệ; tỉ trọng nhỏ trong GDP; trồng lúa gạo là chính.
