Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 3: Thực hành tìm hiểu về cơ hội và thách thức của toàn cầu hóa và khu vực hóa kinh tế? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Cách làm: thu thập số liệu, lập bảng, phân tích cơ hội và thách thức. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 3: Thực hành tìm hiểu về cơ hội và thách thức của toàn cầu hóa và khu vực hóa kinh tế, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Cơ hội: thị trường, vốn, công nghệ, việc làm.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 3: Thực hành tìm hiểu về cơ hội và thách thức của toàn cầu hóa và khu vực hóa kinh tế, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Bài thực hành này rèn luyện kĩ năng thu thập, xử lí thông tin và phân tích tác động của toàn cầu hóa, khu vực hóa kinh tế đối với một quốc gia hoặc khu vực. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 3: Thực hành tìm hiểu về cơ hội và thách thức của toàn cầu hóa và khu vực hóa kinh tế, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Cơ hội mà toàn cầu hóa mang lại gồm: mở rộng thị trường xuất khẩu, thu hút vốn đầu tư, tiếp cận công nghệ mới, tạo việc làm và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 3: Thực hành tìm hiểu về cơ hội và thách thức của toàn cầu hóa và khu vực hóa kinh tế, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Em hãy nêu một cơ hội và một thách thức của Việt Nam khi tham gia ASEAN.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 3: Thực hành tìm hiểu về cơ hội và thách thức của toàn cầu hóa và khu vực hóa kinh tế để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Cơ hội: hàng hóa Việt Nam được xuất khẩu sang các nước ASEAN với thuế suất thấp, thu hút đầu tư từ các nước trong khu vực. Thách thức: doanh nghiệp Việt Nam phải cạnh tranh với hàng hóa giá rẻ từ các nước láng giềng, đòi hỏi nâng cao chất lượng và năng suất để không bị thua ngay trên sân nhà.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Kể tên 3 tổ chức quốc tế lớn.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Liên hợp quốc được thành lập năm nào? Trụ sở chính đặt ở đâu?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). WTO là tổ chức gì? Nêu một vai trò của WTO.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Cách làm: thu thập số liệu, lập bảng, phân tích cơ hội và thách thức."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Cơ hội: thị trường, vốn, công nghệ, việc làm."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài thực hành này rèn luyện kĩ năng thu thập, xử lí thông tin và phân tích tác động của toàn cầu hóa, khu vực hóa kinh tế đối với một quốc gia hoặc khu vực."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Cơ hội mà toàn cầu hóa mang lại gồm: mở rộng thị trường xuất khẩu, thu hút vốn đầu tư, tiếp cận công nghệ mới, tạo việc làm và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài thực hành này rèn luyện kĩ năng thu thập, xử lí thông tin và phân tích tác động của toàn cầu hóa, khu vực hóa kinh tế đối với một quốc gia hoặc khu vực. Trước hết, cần xác định các biểu hiện của toàn cầu hóa như thương mại quốc tế, đầu tư nước ngoài, hoạt động của công ty đa quốc gia và sự hình thành các tổ chức kinh tế khu vực.
- Tổng kết ghi nhớ: Cách làm: thu thập số liệu, lập bảng, phân tích cơ hội và thách thức.; Cơ hội: thị trường, vốn, công nghệ, việc làm.; Thách thức: cạnh tranh, lệ thuộc, chênh lệch giàu nghèo, ô nhiễm.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Em hãy nêu một cơ hội và một thách thức của Việt Nam khi tham gia ASEAN.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 3: Thực hành tìm hiểu về cơ hội và thách thức của toàn cầu hóa và khu vực hóa kinh tế (Cách làm: thu thập số liệu, lập bảng, phân tích cơ hội và thách thức.; Cơ hội: thị trường, vốn, công nghệ, việc làm.; Thách thức: cạnh tranh, lệ thuộc, chênh lệch giàu nghèo, ô nhiễm.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Cơ hội: hàng hóa Việt Nam được xuất khẩu sang các nước ASEAN với thuế suất thấp, thu hút đầu tư từ các nước trong khu vực. Thách thức: doanh nghiệp Việt Nam phải cạnh tranh với hàng hóa giá rẻ từ các nước láng giềng, đòi hỏi nâng cao chất lượng và năng suất để không bị thua ngay trên sân nhà.
- Bài 4: Ví dụ: Liên hợp quốc, WTO, IMF, Ngân hàng Thế giới, ASEAN, EU.
- Bài 5: Năm 1945; trụ sở chính tại Niu Oóc (Hoa Kỳ).
- Bài 6: WTO là Tổ chức Thương mại Thế giới; vai trò: thúc đẩy thương mại tự do, giải quyết tranh chấp thương mại giữa các nước thành viên.
