Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 10: Kĩ thuật sử dụng lựu đạn? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Lựu đạn gồm: lựu đạn nổ mảnh và lựu đạn chống tăng. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 10: Kĩ thuật sử dụng lựu đạn, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Cấu tạo: thân lựu đạn, thuốc nổ, ngòi nổ, mỏ vịt, chốt an toàn. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 10: Kĩ thuật sử dụng lựu đạn, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Lựu đạn là loại vũ khí nổ, dùng để sát thương sinh lực địch ở cự ly gần, phá hủy các mục tiêu, công sự nhỏ của địch.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 10: Kĩ thuật sử dụng lựu đạn, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Cấu tạo chung của lựu đạn gồm: thân lựu đạn, thuốc nổ, ngòi nổ, mỏ vịt và chốt an toàn. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 10: Kĩ thuật sử dụng lựu đạn, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Tình huống: Trong buổi huấn luyện, học sinh được luyện tập ném lựu đạn mô hình. Một bạn sau khi rút chốt an toàn đã chần chừ, chưa ném ngay mà còn quay lại nói chuyện với bạn bên cạnh.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 10: Kĩ thuật sử dụng lựu đạn để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Hướng giải quyết: Đây là hành vi rất nguy hiểm, vi phạm quy tắc an toàn. Sau khi rút chốt, ngòi nổ bắt đầu cháy chậm, nếu không ném ngay, lựu đạn sẽ nổ trên tay. Khi luyện tập với lựu đạn mô hình, học sinh cũng phải thực hiện nghiêm túc như với lựu đạn thật.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Vật cản chống tăng thường là loại nào? A. Hàng rào tre. B. Hào chống tăng, mìn chống tăng. C. Lưới đánh cá. D. Cọc tiêu giao thông.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Vũ khí tự tạo trong kháng chiến thường làm từ vật liệu nào? A. Vật liệu sẵn có như tre, gỗ, sắt vụn. B. Thép nhập khẩu. C. Linh kiện điện tử cao cấp. D. Vật liệu quân sự hiện đại.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Pháp luật quản lý vũ khí nhằm mục đích gì? A. Bảo đảm an ninh, trật tự, an toàn xã hội. B. Hạn chế quốc phòng. C. Tăng buôn bán vũ khí. D. Cho phép ai cũng sở hữu.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Lựu đạn gồm: lựu đạn nổ mảnh và lựu đạn chống tăng."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Cấu tạo: thân lựu đạn, thuốc nổ, ngòi nổ, mỏ vịt, chốt an toàn."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Lựu đạn là loại vũ khí nổ, dùng để sát thương sinh lực địch ở cự ly gần, phá hủy các mục tiêu, công sự nhỏ của địch."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Cấu tạo chung của lựu đạn gồm: thân lựu đạn, thuốc nổ, ngòi nổ, mỏ vịt và chốt an toàn."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Lựu đạn là loại vũ khí nổ, dùng để sát thương sinh lực địch ở cự ly gần, phá hủy các mục tiêu, công sự nhỏ của địch. Lựu đạn được chia thành hai loại chính: lựu đạn nổ mảnh và lựu đạn chống tăng.
- Tổng kết ghi nhớ: Lựu đạn gồm: lựu đạn nổ mảnh và lựu đạn chống tăng.; Cấu tạo: thân lựu đạn, thuốc nổ, ngòi nổ, mỏ vịt, chốt an toàn.; Các bước ném: chuẩn bị tư thế, rút chốt, xác định mục tiêu, ném, ẩn nấp.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Tình huống: Trong buổi huấn luyện, học sinh được luyện tập ném lựu đạn mô hình. Một bạn sau khi rút chốt an toàn đã chần chừ, chưa ném ngay mà còn quay lại nói chuyện với bạn bên cạnh.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 10: Kĩ thuật sử dụng lựu đạn (Lựu đạn gồm: lựu đạn nổ mảnh và lựu đạn chống tăng.; Cấu tạo: thân lựu đạn, thuốc nổ, ngòi nổ, mỏ vịt, chốt an toàn.; Các bước ném: chuẩn bị tư thế, rút chốt, xác định mục tiêu, ném, ẩn nấp.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Hướng giải quyết: Đây là hành vi rất nguy hiểm, vi phạm quy tắc an toàn. Sau khi rút chốt, ngòi nổ bắt đầu cháy chậm, nếu không ném ngay, lựu đạn sẽ nổ trên tay. Khi luyện tập với lựu đạn mô hình, học sinh cũng phải thực hiện nghiêm túc như với lựu đạn thật.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
