Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 6: Giới thiệu một số loại súng bộ binh, thuốc nổ, vật cản và vũ khí tự tạo? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Súng bộ binh gồm: tiểu liên AK-47, súng trường CKC, trung liên RPD, súng máy PKMS, súng bắn tỉa SVD, súng ngắn K54, súng phóng lựu B40, B41. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 6: Giới thiệu một số loại súng bộ binh, thuốc nổ, vật cản và vũ khí tự tạo, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Thuốc nổ dùng để phá hủy công sự, vật cản và mục tiêu của địch. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 6: Giới thiệu một số loại súng bộ binh, thuốc nổ, vật cản và vũ khí tự tạo, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Súng bộ binh là loại vũ khí cá nhân dùng để tiêu diệt sinh lực địch ở cự ly gần và trung bình.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 6: Giới thiệu một số loại súng bộ binh, thuốc nổ, vật cản và vũ khí tự tạo, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Thuốc nổ là chất có khả năng biến đổi hóa học nhanh, tỏa ra lượng lớn nhiệt và khí, tạo ra sức phá hoại mạnh. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 6: Giới thiệu một số loại súng bộ binh, thuốc nổ, vật cản và vũ khí tự tạo, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Tình huống: Trong giờ học Giáo dục quốc phòng và an ninh, giáo viên giới thiệu súng tiểu liên AK-47 và hỏi học sinh về tính năng, tác dụng của loại súng này.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 6: Giới thiệu một số loại súng bộ binh, thuốc nổ, vật cản và vũ khí tự tạo để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Hướng trả lời: Súng tiểu liên AK-47 là súng tự động, dùng đạn cỡ 7,62 mm, có thể bắn phát một hoặc bắn liên thanh, tầm bắn hiệu quả khoảng 400 m. Súng dùng để tiêu diệt sinh lực địch ở cự ly gần và trung bình, có độ tin cậy cao, dễ sử dụng, dễ bảo dưỡng.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu 2 loại công cụ hỗ trợ.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Vì sao thuốc nổ phải được quản lý chặt chẽ? Nêu 2 lý do.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Phân biệt vũ khí quân dụng và công cụ hỗ trợ.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Súng bộ binh gồm: tiểu liên AK-47, súng trường CKC, trung liên RPD, súng máy PKMS, súng bắn tỉa SVD, súng ngắn K54, súng phóng lựu B40, B41."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Thuốc nổ dùng để phá hủy công sự, vật cản và mục tiêu của địch."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Súng bộ binh là loại vũ khí cá nhân dùng để tiêu diệt sinh lực địch ở cự ly gần và trung bình."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Thuốc nổ là chất có khả năng biến đổi hóa học nhanh, tỏa ra lượng lớn nhiệt và khí, tạo ra sức phá hoại mạnh."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Súng bộ binh là loại vũ khí cá nhân dùng để tiêu diệt sinh lực địch ở cự ly gần và trung bình. Một số loại súng bộ binh phổ biến trong Quân đội nhân dân Việt Nam gồm: súng tiểu liên AK-47, súng trường CKC, súng trung liên RPD, súng máy PKMS, súng bắn tỉa SVD, súng ngắn K54, súng phóng lựu B40, B41.
- Tổng kết ghi nhớ: Súng bộ binh gồm: tiểu liên AK-47, súng trường CKC, trung liên RPD, súng máy PKMS, súng bắn tỉa SVD, súng ngắn K54, súng phóng lựu B40, B41.; Thuốc nổ dùng để phá hủy công sự, vật cản và mục tiêu của địch.; Vật cản dùng để ngăn cản, làm chậm bước tiến của địch.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Tình huống: Trong giờ học Giáo dục quốc phòng và an ninh, giáo viên giới thiệu súng tiểu liên AK-47 và hỏi học sinh về tính năng, tác dụng của loại súng này.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 6: Giới thiệu một số loại súng bộ binh, thuốc nổ, vật cản và vũ khí tự tạo (Súng bộ binh gồm: tiểu liên AK-47, súng trường CKC, trung liên RPD, súng máy PKMS, súng bắn tỉa SVD, súng ngắn K54, súng phóng lựu B40, B41.; Thuốc nổ dùng để phá hủy công sự, vật cản và mục tiêu của địch.; Vật cản dùng để ngăn cản, làm chậm bước tiến của địch.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Hướng trả lời: Súng tiểu liên AK-47 là súng tự động, dùng đạn cỡ 7,62 mm, có thể bắn phát một hoặc bắn liên thanh, tầm bắn hiệu quả khoảng 400 m. Súng dùng để tiêu diệt sinh lực địch ở cự ly gần và trung bình, có độ tin cậy cao, dễ sử dụng, dễ bảo dưỡng.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
