- Phạm vi: Bài 6 (Giới thiệu một số loại súng bộ binh, thuốc nổ, vật cản và vũ khí tự tạo), Bài 7 (Pháp luật về quản lý vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ), Bài 8 (Lợi dụng địa hình, địa vật), Bài 9 (Nhìn, nghe, phát hiện địch, chỉ mục tiêu, truyền tin liên lạc, báo cáo).
Phần 1: Cơ bản
Bài 1. Để nhìn, nghe phát hiện địch cần làm gì? A. Nhắm mắt. B. Bịt tai. C. Quan sát tỉ mỉ, lắng nghe, phân tích dấu hiệu. D. Chạy nhanh.
Bài 2. Chỉ mục tiêu là gì? A. Chỉ rõ vị trí mục tiêu để đồng đội bắn. B. Tự bắn không cần báo. C. Giấu mục tiêu. D. Bỏ qua mục tiêu.
Bài 3. Truyền tin liên lạc trong chiến đấu dùng hình thức nào? A. Chỉ nói to. B. Chỉ dùng điện thoại cá nhân. C. Tín hiệu, khẩu lệnh, điện đài theo quy định. D. Không cần liên lạc.
Bài 4. Báo cáo trong chiến đấu phải đảm bảo yêu cầu nào? A. Dài dòng, chậm. B. Ngắn gọn, chính xác, kịp thời. C. Bịa thêm thông tin. D. Giấu thông tin.
Bài 5. Dấu hiệu phát hiện địch gồm những gì? A. Tiếng động, bóng người, ánh lửa. B. Tiếng chim hót. C. Gió thổi. D. Mưa rơi.
Bài 6. Khi phát hiện địch, người chiến sĩ cần làm gì? A. Bắn ngay không báo cáo. B. Bỏ chạy. C. Giữ bí mật, báo cáo theo quy định. D. Đứng dậy lộ vị trí.
Bài 7. Địa vật giúp quan sát địch là loại nào? A. Hố sâu. B. Điểm cao, gò đất, cây cao. C. Bụi rậm thấp che kín mắt. D. Mặt nước phẳng.
Bài 8. Pháp luật quản lý vũ khí nghiêm cấm hành vi nào? A. Giao nộp vũ khí. B. Đăng ký vũ khí. C. Tàng trữ, mua bán trái phép vũ khí. D. Sử dụng công cụ hỗ trợ đúng quy định.
Bài 9. Nghe phát hiện địch dựa vào dấu hiệu nào? A. Tiếng nhạc. B. Tiếng bước chân, tiếng động cơ, tiếng nói. C. Tiếng mưa. D. Tiếng sấm.
Bài 10. Báo cáo phát hiện địch gồm nội dung nào? A. Cảm xúc cá nhân. B. Số lượng, vị trí, hướng di chuyển của địch. C. Chuyện ngoài lề. D. Dự đoán tùy ý.
Bài 11. Khi quan sát địch, cần chú ý điều gì? A. Ẩn nấp, giữ bí mật. B. Đứng thẳng giữa nơi trống. C. Gây tiếng động. D. Hút thuốc.
Bài 12. Hành vi đúng khi nhặt được vật liệu nổ là gì? A. Mang về nhà. B. Tự tháo. C. Bán. D. Báo cơ quan chức năng.
Bài 13. Đúng hay sai: Chỉ mục tiêu bằng tay thường dùng khi khoảng cách gần, cần nhanh.
Bài 14. Đúng hay sai: Truyền tin liên lạc phải bí mật, chính xác, kịp thời.
Bài 15. Đúng hay sai: Khi báo cáo, có thể thêm thắt thông tin cho sinh động.
Bài 16. Đúng hay sai: Súng bộ binh dùng để tiêu diệt sinh lực địch ở cự ly gần và trung bình.
Bài 17. Điền từ thích hợp: Khi phát hiện địch, phải giữ ______, báo cáo theo quy định.
Bài 18. Nêu 2 hình thức truyền tin liên lạc trong chiến đấu.
Phần 2: Nâng cao
Bài 19. Trình bày các biện pháp nhìn, nghe phát hiện địch.
Bài 20. Nêu yêu cầu của báo cáo trong chiến đấu và giải thích vì sao phải ngắn gọn.
Bài 21. Trình bày cách chỉ mục tiêu cho đồng đội.
Bài 22. Cho tình huống: Trong lúc quan sát, em nghe tiếng động cơ và thấy bụi bay phía trước. Em sẽ làm gì?
Bài 23. Phân biệt truyền tin bằng khẩu lệnh và truyền tin bằng tín hiệu. Khi nào dùng hình thức nào?
Bài 24. Nêu trách nhiệm của học sinh khi phát hiện vũ khí, vật liệu nổ.
Bài 25. Vì sao khi quan sát địch phải giữ bí mật tuyệt đối?
Bài 26. Một chiến sĩ phát hiện địch nhưng báo cáo chậm 30 phút. Hãy phân tích hậu quả có thể xảy ra.
Đáp án
Bài 1. C. Bài 2. A. Bài 3. C. Bài 4. B. Bài 5. A. Bài 6. C. Bài 7. B. Bài 8. C. Bài 9. B. Bài 10. B. Bài 11. A. Bài 12. D. Bài 13. Đúng. Bài 14. Đúng. Bài 15. Sai — báo cáo phải chính xác, không thêm thắt. Bài 16. Đúng. Bài 17. bí mật. Bài 18. Khẩu lệnh, tín hiệu tay (hoặc còi, cờ, điện đài, người đưa tin). Bài 19. Nhìn: quan sát tỉ mỉ từng khu vực, chú ý dấu hiệu bất thường (bóng người, ánh lửa, bụi bay, cây rung). Nghe: lắng nghe tiếng động (bước chân, động cơ, tiếng nói, tiếng kim loại), phân biệt tiếng động của địch với tiếng động tự nhiên, giữ yên lặng khi nghe. Bài 20. Báo cáo phải ngắn gọn, chính xác, kịp thời, đúng đối tượng. Ngắn gọn giúp chỉ huy nắm nhanh tình hình, ra quyết định kịp thời; báo cáo dài dòng, chậm trễ làm lỡ thời cơ chiến đấu. Bài 21. Xác định rõ vị trí mục tiêu; dùng tay, hướng nhìn, vật chuẩn để chỉ; nói rõ cự ly, hướng, đặc điểm mục tiêu; xác nhận đồng đội đã nhận biết mục tiêu trước khi bắn. Bài 22. Giữ yên lặng, ẩn nấp, quan sát kỹ để xác định đó có phải địch không; ghi nhận số lượng, vị trí, hướng di chuyển; báo cáo ngay cho chỉ huy theo quy định, không tự ý bắn khi chưa có lệnh. Bài 23. Khẩu lệnh: nói trực tiếp, nhanh, dùng khi gần nhau và an toàn. Tín hiệu (tay, còi, cờ): dùng khi cần giữ bí mật, không nói được hoặc khoảng cách xa; tín hiệu phải thống nhất trước. Bài 24. Không sờ, không tháo gỡ, không mang vũ khí, vật liệu nổ về nhà; giữ nguyên hiện trường, tránh xa khu vực nguy hiểm; báo ngay cho người lớn, thầy cô, cơ quan chức năng; nhắc bạn bè cùng thực hiện. Bài 25. Nếu lộ vị trí, địch sẽ phát hiện, tấn công trước, ta mất yếu tố bất ngờ và dễ bị thương vong; giữ bí mật giúp ta chủ động quan sát, báo cáo và xử trí. Bài 26. Chỉ huy không nắm được tình hình địch kịp thời, ra quyết định sai hoặc chậm, đơn vị có thể bị địch tấn công bất ngờ, lỡ thời cơ tiêu diệt địch, gây thương vong không đáng có.
