Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 3: Ôn tập chương 1? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Nắm vững biểu thức , nguyên lí Le Chatelier và cách tính pH. Chất xúc tác không làm chuyển dịch cân bằng. Phân biệt acid mạnh, acid yếu và hiện tượng thuỷ phân muối để xác định môi trường dung dịch. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 3: Ôn tập chương 1, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Phản ứng thuận nghịch xảy ra đồng thời theo hai chiều; khi tốc độ thuận bằng tốc độ nghịch, hệ đạt cân bằng hoá học — một cân bằng động, nồng độ các chất không đổi theo thời gian.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 3: Ôn tập chương 1, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Chương 1 gồm hai nội dung lớn: cân bằng hoá học và cân bằng trong dung dịch nước. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 3: Ôn tập chương 1, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Với phản ứng , hằng số cân bằng là . C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 3: Ôn tập chương 1, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1: Cho cân bằng , \Delta H < 0. Khi tăng áp suất, cân bằng chuyển dịch theo chiều thuận vì vế phải có số mol khí nhỏ hơn. Khi tăng nhiệt độ, cân bằng chuyển dịch theo chiều nghịch vì phản ứng thuận toả nhiệt.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 3: Ôn tập chương 1 để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Ví dụ 2: Tính pH của dung dịch M biết . Đặt , ta có , suy ra mol/L, vậy .
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Cho phản ứng tỏa nhiệt . Khi tăng nhiệt độ, cân bằng chuyển dịch theo chiều nào?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Chất xúc tác ảnh hưởng như thế nào đến cân bằng hóa học?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Dung dịch có pH < 7, = 7 hay > 7? Vì sao?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nắm vững biểu thức , nguyên lí Le Chatelier và cách tính pH. Chất xúc tác không làm chuyển dịch cân bằng. Phân biệt acid mạnh, acid yếu và hiện tượng thuỷ phân muối để xác định môi trường dung dịch."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Phản ứng thuận nghịch xảy ra đồng thời theo hai chiều; khi tốc độ thuận bằng tốc độ nghịch, hệ đạt cân bằng hoá học — một cân bằng động, nồng độ các chất không đổi theo thời gian."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Chương 1 gồm hai nội dung lớn: cân bằng hoá học và cân bằng trong dung dịch nước."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Với phản ứng , hằng số cân bằng là ."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Chương 1 gồm hai nội dung lớn: cân bằng hoá học và cân bằng trong dung dịch nước. Phản ứng thuận nghịch xảy ra đồng thời theo hai chiều; khi tốc độ thuận bằng tốc độ nghịch, hệ đạt cân bằng hoá học — một cân bằng động, nồng độ các chất không đổi theo thời gian.
- Tổng kết ghi nhớ: Nắm vững biểu thức , nguyên lí Le Chatelier và cách tính pH. Chất xúc tác không làm chuyển dịch cân bằng. Phân biệt acid mạnh, acid yếu và hiện tượng thuỷ phân muối để xác định môi trường dung dịch.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1: Cho cân bằng , \Delta H < 0. Khi tăng áp suất, cân bằng chuyển dịch theo chiều thuận vì vế phải có số mol khí nhỏ hơn. Khi tăng nhiệt độ, cân bằng chuyển dịch theo chiều nghịch vì phản ứng thuận toả nhiệt.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 3: Ôn tập chương 1 (Nắm vững biểu thức , nguyên lí Le Chatelier và cách tính pH. Chất xúc tác không làm chuyển dịch cân bằng. Phân biệt acid mạnh, acid yếu và hiện tượng thuỷ phân muối để xác định môi trường dung dịch.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Ví dụ 2: Tính pH của dung dịch M biết . Đặt , ta có , suy ra mol/L, vậy .
- Bài 4: Chiều nghịch (chiều thu nhiệt)
- Bài 5: Không làm chuyển dịch cân bằng; chỉ làm tăng tốc độ phản ứng thuận và nghịch như nhau
- Bài 6: pH < 7 vì bị thủy phân tạo
