Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 7: Đạo đức kinh doanh? A. Đạo đức kinh doanh là trung thực, giữ chữ tín, tôn trọng khách hàng và tuân thủ pháp luật; đạo đức tạo uy tín và lợi thế bền vững; vi phạm đạo đức sẽ bị pháp luật xử lí và thị trường đào thải. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 7: Đạo đức kinh doanh, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Đạo đức kinh doanh thể hiện ở sự trung thực, giữ chữ tín, tôn trọng khách hàng, đối tác và cộng đồng, cạnh tranh lành mạnh, tuân thủ pháp luật và bảo vệ môi trường. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 7: Đạo đức kinh doanh, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Đạo đức kinh doanh là hệ thống các chuẩn mực đạo đức, quy tắc ứng xử mà các chủ thể kinh doanh cần tuân thủ trong hoạt động sản xuất, kinh doanh. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 7: Đạo đức kinh doanh, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Vai trò của đạo đức kinh doanh: xây dựng uy tín, thương hiệu và niềm tin của khách hàng; tạo môi trường kinh doanh lành mạnh, công bằng; góp phần phát triển bền vững cho doanh nghiệp và xã hội.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 7: Đạo đức kinh doanh, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Một công ty nước giải khát phát hiện một lô sản phẩm có nguy cơ lỗi bao bì. Thay vì bán ra thị trường, công ty thu hồi toàn bộ lô hàng, thông báo công khai và xin lỗi khách hàng. Dù thiệt hại trước mắt, công ty được khách hàng tin tưởng hơn.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 7: Đạo đức kinh doanh để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Công ty đã đặt sự an toàn và quyền lợi khách hàng lên trên lợi nhuận trước mắt, thể hiện trách nhiệm và trung thực. Hành vi đạo đức này củng cố uy tín thương hiệu lâu dài, chứng minh đạo đức kinh doanh là lợi thế cạnh tranh bền vững.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). So sánh thất nghiệp tạm thời, thất nghiệp cơ cấu và thất nghiệp chu kỳ (nguyên nhân, ví dụ).
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Đạo đức kinh doanh là A. các thủ thuật bán hàng nhanh. B. hệ thống các chuẩn mực, giá trị đạo đức điều chỉnh hành vi của các chủ thể trong hoạt động kinh doanh. C. quy định xử phạt doanh nghiệp. D. cách trốn thuế hợp pháp.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Hành vi vi phạm đạo đức kinh doanh là A. nộp thuế đầy đủ. B. quảng cáo sai sự thật, làm hàng giả, trốn thuế. C. bảo vệ môi trường. D. chăm lo người lao động.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Đạo đức kinh doanh là trung thực, giữ chữ tín, tôn trọng khách hàng và tuân thủ pháp luật; đạo đức tạo uy tín và lợi thế bền vững; vi phạm đạo đức sẽ bị pháp luật xử lí và thị trường đào thải."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Đạo đức kinh doanh thể hiện ở sự trung thực, giữ chữ tín, tôn trọng khách hàng, đối tác và cộng đồng, cạnh tranh lành mạnh, tuân thủ pháp luật và bảo vệ môi trường."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Đạo đức kinh doanh là hệ thống các chuẩn mực đạo đức, quy tắc ứng xử mà các chủ thể kinh doanh cần tuân thủ trong hoạt động sản xuất, kinh doanh."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Vai trò của đạo đức kinh doanh: xây dựng uy tín, thương hiệu và niềm tin của khách hàng; tạo môi trường kinh doanh lành mạnh, công bằng; góp phần phát triển bền vững cho doanh nghiệp và xã hội."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Đạo đức kinh doanh là hệ thống các chuẩn mực đạo đức, quy tắc ứng xử mà các chủ thể kinh doanh cần tuân thủ trong hoạt động sản xuất, kinh doanh. Đạo đức kinh doanh thể hiện ở sự trung thực, giữ chữ tín, tôn trọng khách hàng, đối tác và cộng đồng, cạnh tranh lành mạnh, tuân thủ pháp luật và bảo vệ môi trường.
- Tổng kết ghi nhớ: Đạo đức kinh doanh là trung thực, giữ chữ tín, tôn trọng khách hàng và tuân thủ pháp luật; đạo đức tạo uy tín và lợi thế bền vững; vi phạm đạo đức sẽ bị pháp luật xử lí và thị trường đào thải.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Một công ty nước giải khát phát hiện một lô sản phẩm có nguy cơ lỗi bao bì. Thay vì bán ra thị trường, công ty thu hồi toàn bộ lô hàng, thông báo công khai và xin lỗi khách hàng. Dù thiệt hại trước mắt, công ty được khách hàng tin tưởng hơn.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 7: Đạo đức kinh doanh (Đạo đức kinh doanh là trung thực, giữ chữ tín, tôn trọng khách hàng và tuân thủ pháp luật; đạo đức tạo uy tín và lợi thế bền vững; vi phạm đạo đức sẽ bị pháp luật xử lí và thị trường đào thải.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Công ty đã đặt sự an toàn và quyền lợi khách hàng lên trên lợi nhuận trước mắt, thể hiện trách nhiệm và trung thực. Hành vi đạo đức này củng cố uy tín thương hiệu lâu dài, chứng minh đạo đức kinh doanh là lợi thế cạnh tranh bền vững.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: B. 2. B. 3. B. 4. B. 5. B. 6. C. 7. C. 8. A. 9. Đúng. 10. Đúng. 11. Đúng. 12. Sai (cung là lượng hàng hóa người bán sẵn sàng bán). 13. chữ tín. 14. chi phí đẩy. 15. Trung thực trong quảng cáo, bán đúng chất lượng; giữ chữ tín với khách hàng, đối tác; tuân thủ pháp luật (nộp thuế, bảo vệ môi trường); tôn trọng người lao động, quan tâm cộng đồng. 16. Người tiêu dùng mua phải hàng giả, kém chất lượng; doanh nghiệp chân chính bị thiệt; thị trường méo mó, mất niềm tin. 17. Tự nguyện: tự ý nghỉ việc, chưa muốn làm việc (nghỉ để học thêm). Không tự nguyện: muốn làm việc nhưng không tìm được việc (bị sa thải do nhà máy đóng cửa). 18. Vi phạm đạo đức kinh doanh và pháp luật (gian lận, lừa dối); gây hại sức khỏe người tiêu dùng; cửa hàng bị phạt, mất uy tín. 19. Vi phạm đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội, vi phạm pháp luật môi trường. Giải pháp: đầu tư xử lí nước thải đạt chuẩn, tuân thủ pháp luật, công khai thông tin, bồi thường thiệt hại. 20. Giá cân bằng 80 nghìn đồng/kg, lượng cân bằng 100 tấn. Ở giá 60, cầu (120) > cung (80) nên thiếu 40 tấn. 21. (224 − 200) / 200 × 100% = 12% — lạm phát cao (vượt ngưỡng vừa phải 10%). Hậu quả: sức mua giảm, đời sống khó khăn; doanh nghiệp khó tính toán, đầu tư giảm. 22. Tạo uy tín, giữ khách hàng lâu dài; tránh bị xử phạt; phát triển bền vững; góp phần xây dựng môi trường kinh doanh lành mạnh. 23. Xăng là đầu vào của vận tải, sản xuất; giá xăng tăng → chi phí tăng → giá bán tăng (lạm phát do chi phí đẩy). Giải pháp: tiết kiệm chi tiêu, ưu tiên hàng thiết yếu; dùng phương tiện công cộng; tìm hàng thay thế giá hợp lý. 24. Các bước: quan sát nhu cầu chưa được đáp ứng; phân tích đối thủ, khách hàng; đánh giá nguồn lực bản thân; hình thành ý tưởng và đánh giá tính khả thi. Áp dụng: ví dụ mở quán trà sữa — khảo sát sở thích học sinh, đối thủ quanh trường, vốn, mặt bằng, lợi nhuận dự kiến. 25. Sai. Ngoài vốn cần ý tưởng tốt, kĩ năng quản lí, hiểu thị trường, đạo đức kinh doanh; nhiều doanh nghiệp vốn lớn vẫn thất bại do sai lầm trong quản lí, không đáp ứng nhu cầu. 26. Đạo đức kinh doanh là các chuẩn mực, giá trị đạo đức trong kinh doanh (trung thực, giữ chữ tín...). Trách nhiệm xã hội là nghĩa vụ của doanh nghiệp đối với cộng đồng, môi trường (bảo vệ môi trường, đóng thuế, chăm lo người lao động). Hai khái niệm gắn bó: doanh nghiệp có đạo đức thường thực hiện tốt trách nhiệm xã hội.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
