1. Kiến thức trọng tâm
Lạm phát là sự tăng lên liên tục của mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong một thời gian dài, khiến đồng tiền mất giá và sức mua giảm. Lạm phát được đo bằng tỉ lệ lạm phát, thường tính qua chỉ số giá tiêu dùng. Khi lạm phát ở mức vừa phải, nền kinh tế vẫn phát triển bình thường; nhưng lạm phát cao hoặc siêu lạm phát gây nhiều hậu quả nghiêm trọng.
Nguyên nhân lạm phát có thể do cầu kéo (tổng cầu vượt tổng cung), chi phí đẩy (chi phí nguyên liệu, tiền lương tăng), tiền tệ (lượng tiền lưu thông tăng quá nhanh) hoặc do tâm lí kì vọng giá tăng. Hậu quả: người dân, nhất là người có thu nhập cố định, bị giảm sức mua; người gửi tiết kiệm thiệt hại; doanh nghiệp khó lập kế hoạch dài hạn.
Để kiềm chế lạm phát, Nhà nước thắt chặt tiền tệ, kiểm soát chi tiêu ngân sách, bình ổn giá các mặt hàng thiết yếu. Mỗi người dân nên chi tiêu hợp lí, ưu tiên tiết kiệm và đầu tư an toàn khi lạm phát tăng.
2. Ví dụ minh họa
Năm ngoái, với 100 nghìn đồng, bà Hoa mua được 5 kg gạo. Năm nay, cùng số tiền đó chỉ mua được 4 kg gạo vì giá gạo tăng. Tiền tiết kiệm gửi ngân hàng của bà cũng mất giá trị thực.
Lời giải: Giá gạo tăng là biểu hiện lạm phát làm giảm sức mua của đồng tiền. Bà Hoa phải chi nhiều tiền hơn cho cùng một lượng hàng. Bài học: khi lạm phát tăng, người dân cần cân đối chi tiêu, tăng thu nhập và lựa chọn hình thức giữ tiền hợp lí.
3. Ghi nhớ
Lạm phát là giá chung tăng liên tục, tiền mất giá; nguyên nhân gồm cầu kéo, chi phí đẩy và tiền tệ; kiềm chế lạm phát cần sự vào cuộc của Nhà nước và ý thức chi tiêu của mỗi người.
