Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Chủ đề 6: Lịch sử bảo vệ chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam ở Biển Đông? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Việt Nam đã xác lập và thực thi chủ quyền ở Biển Đông từ sớm, nhất là với Hoàng Sa và Trường Sa. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Chủ đề 6: Lịch sử bảo vệ chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam ở Biển Đông, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Bảo vệ chủ quyền gắn với luật pháp quốc tế, đặc biệt là UNCLOS 1982.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Chủ đề 6: Lịch sử bảo vệ chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam ở Biển Đông, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Biển Đông là vùng biển có vị trí chiến lược đặc biệt quan trọng đối với Việt Nam về quốc phòng, kinh tế và giao thông hàng hải. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Chủ đề 6: Lịch sử bảo vệ chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam ở Biển Đông, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Nhà nước phong kiến Việt Nam đã tổ chức đội Hoàng Sa, Bắc Hải ra khai thác hải sản, đo đạc và cắm mốc chủ quyền trên các đảo. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Chủ đề 6: Lịch sử bảo vệ chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam ở Biển Đông, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Câu hỏi: Vì sao việc bảo vệ chủ quyền ở Biển Đông có ý nghĩa quan trọng đối với Việt Nam?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Chủ đề 6: Lịch sử bảo vệ chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam ở Biển Đông để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Biển Đông là cửa ngõ giao thương, nguồn tài nguyên thủy sản, dầu khí và là lá chắn quốc phòng từ hướng biển. Bảo vệ chủ quyền ở Biển Đông giúp giữ vững độc lập, toàn vẹn lãnh thổ, bảo đảm an ninh quốc gia và tạo điều kiện phát triển kinh tế biển bền vững. Đồng thời, việc giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình góp phần giữ gìn ổn định khu vực.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Bộ luật được ban hành dưới thời Lê Thánh Tông là bộ luật nào?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Thời Lê Thánh Tông, cả nước được chia thành bao nhiêu đạo thừa tuyên?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Vua Minh Mạng lên ngôi vào năm nào?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Việt Nam đã xác lập và thực thi chủ quyền ở Biển Đông từ sớm, nhất là với Hoàng Sa và Trường Sa."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Bảo vệ chủ quyền gắn với luật pháp quốc tế, đặc biệt là UNCLOS 1982."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Biển Đông là vùng biển có vị trí chiến lược đặc biệt quan trọng đối với Việt Nam về quốc phòng, kinh tế và giao thông hàng hải."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Nhà nước phong kiến Việt Nam đã tổ chức đội Hoàng Sa, Bắc Hải ra khai thác hải sản, đo đạc và cắm mốc chủ quyền trên các đảo."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Biển Đông là vùng biển có vị trí chiến lược đặc biệt quan trọng đối với Việt Nam về quốc phòng, kinh tế và giao thông hàng hải. Từ rất sớm, các nhà nước Việt Nam đã xác lập và thực thi chủ quyền đối với các vùng biển, đảo, trong đó có hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa.
- Tổng kết ghi nhớ: Việt Nam đã xác lập và thực thi chủ quyền ở Biển Đông từ sớm, nhất là với Hoàng Sa và Trường Sa.; Bảo vệ chủ quyền gắn với luật pháp quốc tế, đặc biệt là UNCLOS 1982.; Kiên trì giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, bảo vệ lợi ích hợp pháp của quốc gia.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Câu hỏi: Vì sao việc bảo vệ chủ quyền ở Biển Đông có ý nghĩa quan trọng đối với Việt Nam?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Chủ đề 6: Lịch sử bảo vệ chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam ở Biển Đông (Việt Nam đã xác lập và thực thi chủ quyền ở Biển Đông từ sớm, nhất là với Hoàng Sa và Trường Sa.; Bảo vệ chủ quyền gắn với luật pháp quốc tế, đặc biệt là UNCLOS 1982.; Kiên trì giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, bảo vệ lợi ích hợp pháp của quốc gia.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Biển Đông là cửa ngõ giao thương, nguồn tài nguyên thủy sản, dầu khí và là lá chắn quốc phòng từ hướng biển. Bảo vệ chủ quyền ở Biển Đông giúp giữ vững độc lập, toàn vẹn lãnh thổ, bảo đảm an ninh quốc gia và tạo điều kiện phát triển kinh tế biển bền vững. Đồng thời, việc giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình góp phần giữ gìn ổn định khu vực.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
