Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 10: Tuần hoàn ở động vật? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Tuần hoàn vận chuyển oxygen, dinh dưỡng, carbon dioxide và chất thải. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 10: Tuần hoàn ở động vật, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Hệ tuần hoàn gồm tim, hệ mạch (động mạch, tĩnh mạch, mao mạch) và máu. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 10: Tuần hoàn ở động vật, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Tuần hoàn là quá trình vận chuyển các chất trong cơ thể động vật nhờ hệ tuần hoàn.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 10: Tuần hoàn ở động vật, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Nhờ tuần hoàn, các tế bào trong cơ thể được cung cấp đầy đủ chất cần thiết dù ở xa cơ quan lấy chất. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 10: Tuần hoàn ở động vật, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Tim người có 4 ngăn: hai tâm nhĩ và hai tâm thất, với vách ngăn hoàn toàn giữa hai nửa tim. Nhờ đó, máu giàu oxygen và máu giàu carbon dioxide không bị pha trộn, giúp cung cấp oxygen hiệu quả cho cơ thể.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 10: Tuần hoàn ở động vật để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: ở tuần hoàn kép, máu đi qua tim hai lần trong một vòng tuần hoàn. Vòng tuần hoàn nhỏ đưa máu lên phổi để trao đổi khí, vòng tuần hoàn lớn đưa máu giàu oxygen đến các cơ quan. Cấu tạo tim 4 ngăn là cơ sở cho tuần hoàn kép hiệu quả ở chim và thú.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Phân biệt thoát hơi nước qua khí khổng và qua cutin.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Viết phương trình tổng quát của quang hợp và hô hấp ở thực vật. Nêu mối quan hệ giữa hai quá trình.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Trình bày hai pha của quang hợp (địa điểm, nguyên liệu, sản phẩm).
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Tuần hoàn vận chuyển oxygen, dinh dưỡng, carbon dioxide và chất thải."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Hệ tuần hoàn gồm tim, hệ mạch (động mạch, tĩnh mạch, mao mạch) và máu."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Tuần hoàn là quá trình vận chuyển các chất trong cơ thể động vật nhờ hệ tuần hoàn."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Nhờ tuần hoàn, các tế bào trong cơ thể được cung cấp đầy đủ chất cần thiết dù ở xa cơ quan lấy chất."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Tuần hoàn là quá trình vận chuyển các chất trong cơ thể động vật nhờ hệ tuần hoàn. Máu mang oxygen và chất dinh dưỡng đến các tế bào, đồng thời mang carbon dioxide và chất thải từ tế bào đến cơ quan bài tiết.
- Tổng kết ghi nhớ: Tuần hoàn vận chuyển oxygen, dinh dưỡng, carbon dioxide và chất thải.; Hệ tuần hoàn gồm tim, hệ mạch (động mạch, tĩnh mạch, mao mạch) và máu.; Tuần hoàn hở: máu tiếp xúc trực tiếp với tế bào; tuần hoàn kín: máu chảy trong mạch.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Tim người có 4 ngăn: hai tâm nhĩ và hai tâm thất, với vách ngăn hoàn toàn giữa hai nửa tim. Nhờ đó, máu giàu oxygen và máu giàu carbon dioxide không bị pha trộn, giúp cung cấp oxygen hiệu quả cho cơ thể.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 10: Tuần hoàn ở động vật (Tuần hoàn vận chuyển oxygen, dinh dưỡng, carbon dioxide và chất thải.; Hệ tuần hoàn gồm tim, hệ mạch (động mạch, tĩnh mạch, mao mạch) và máu.; Tuần hoàn hở: máu tiếp xúc trực tiếp với tế bào; tuần hoàn kín: máu chảy trong mạch.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: ở tuần hoàn kép, máu đi qua tim hai lần trong một vòng tuần hoàn. Vòng tuần hoàn nhỏ đưa máu lên phổi để trao đổi khí, vòng tuần hoàn lớn đưa máu giàu oxygen đến các cơ quan. Cấu tạo tim 4 ngăn là cơ sở cho tuần hoàn kép hiệu quả ở chim và thú.
- Bài 4: Qua khí khổng: chiếm phần lớn, điều hòa được bằng đóng/mở khí khổng. Qua cutin: tỉ lệ nhỏ, không điều hòa được.
- Bài 5: Quang hợp: 6CO₂ + 6H₂O + năng lượng ánh sáng → C₆H₁₂O₆ + 6O₂. Hô hấp: C₆H₁₂O₆ + 6O₂ → 6CO₂ + 6H₂O + ATP. Sản phẩm của quá trình này là nguyên liệu của quá trình kia.
- Bài 6: Pha sáng: màng thylakoid; nguyên liệu nước, ánh sáng; sản phẩm ATP, NADPH, O₂. Pha tối: chất nền lục lạp; nguyên liệu CO₂, ATP, NADPH; sản phẩm chất hữu cơ.
