1. Kiến thức trọng tâm
Bài này thuộc Unit 10: The ecosystem. Phần Getting Started mở đầu Unit bằng một đoạn hội thoại về hệ sinh thái và những mối đe dọa đối với môi trường tự nhiên. Từ vựng trọng tâm gồm: ecosystem (hệ sinh thái), biodiversity (đa dạng sinh học), habitat (môi trường sống), species (loài), endangered (có nguy cơ tuyệt chủng), conservation (bảo tồn), food chain (chuỗi thức ăn) và pollution (ô nhiễm).
Học sinh cần nắm cách hỏi và trả lời về các hiện tượng tự nhiên: What causes...? (Điều gì gây ra...?), What happens if...? (Điều gì sẽ xảy ra nếu...?). Ngoài ra, phần này giới thiệu cách diễn đạt quan hệ nguyên nhân – kết quả: Because of pollution, many species are disappearing. (Vì ô nhiễm, nhiều loài đang biến mất.) Đây là nền tảng để học sinh thảo luận về trách nhiệm bảo vệ hệ sinh thái trong các phần tiếp theo của Unit.
2. Ví dụ minh họa
- A: What is an ecosystem? (Hệ sinh thái là gì?)
- B: It is a community of living things and their environment. Plants, animals and water all depend on each other. (Đó là một cộng đồng gồm các sinh vật và môi trường của chúng. Thực vật, động vật và nước đều phụ thuộc lẫn nhau.)
- A: What happens if we destroy forests? (Điều gì sẽ xảy ra nếu chúng ta phá rừng?)
- B: Many animals will lose their habitats, and the balance of the ecosystem will be broken. (Nhiều loài động vật sẽ mất môi trường sống và sự cân bằng của hệ sinh thái sẽ bị phá vỡ.)
3. Ghi nhớ
- Hệ sinh thái là cộng đồng sinh vật gắn bó với môi trường sống.
- Nhớ các mẫu câu hỏi về nguyên nhân và kết quả: What causes...?, What happens if...?.
- Bảo vệ hệ sinh thái bắt đầu từ việc hiểu rõ vai trò của mỗi sinh vật.
