1. Kiến thức trọng tâm
Bài này thuộc Unit 3: Cities of the future. Phần Getting Started mở đầu Unit bằng một đoạn hội thoại về các thành phố trong tương lai và cuộc sống đô thị. Từ vựng trọng tâm gồm: smart city (thành phố thông minh), sustainable (bền vững), infrastructure (cơ sở hạ tầng), liveable (đáng sống), high-rise building (tòa nhà cao tầng), public transport (giao thông công cộng), operate (vận hành) và detect (phát hiện).
Học sinh cần nắm cách nói về dự đoán tương lai với will và be going to: Smart cities will use clean energy. (Các thành phố thông minh sẽ dùng năng lượng sạch.) Ngoài ra, phần này giới thiệu cách đặt câu hỏi về tương lai: What will cities look like in 2050? (Các thành phố sẽ trông như thế nào vào năm 2050?) và cách trả lời bằng ý kiến cá nhân: I believe... (Tôi tin rằng...), In my opinion... (Theo ý kiến của tôi...).
2. Ví dụ minh họa
- A: What will cities look like in the future? (Các thành phố trong tương lai sẽ trông như thế nào?)
- B: I think they will be smarter and greener. Sensors will control traffic and save energy. (Tôi nghĩ chúng sẽ thông minh và xanh hơn. Các cảm biến sẽ điều khiển giao thông và tiết kiệm năng lượng.)
- A: Will people still drive cars? (Liệu con người có còn lái ô tô không?)
- B: Maybe not. Driverless buses are going to become popular. (Có thể không. Xe buýt không người lái sẽ trở nên phổ biến.)
3. Ghi nhớ
- Thành phố tương lai gắn với công nghệ thông minh và phát triển bền vững.
- Dùng will để dự đoán, be going to để nói về kế hoạch đã định.
- Khi nêu dự đoán, có thể dùng I think..., I believe....
