1. Kiến thức trọng tâm
Bài này thuộc Unit 1: A long and healthy life. Phần Getting Started mở đầu Unit bằng một đoạn hội thoại về lối sống lành mạnh và bí quyết sống lâu. Từ vựng trọng tâm gồm: healthy lifestyle (lối sống lành mạnh), balanced diet (chế độ ăn cân bằng), exercise (tập thể dục), sleep well (ngủ ngon), avoid (tránh), give up (từ bỏ), stress (căng thẳng), stay fit (giữ dáng, khỏe mạnh) và life expectancy (tuổi thọ trung bình).
Học sinh cần nắm cách đưa ra lời khuyên về sức khỏe với should và shouldn't: You should eat more vegetables. (Bạn nên ăn nhiều rau hơn.) Ngoài ra, phần này giới thiệu cách hỏi và trả lời về thói quen hằng ngày: How often do you exercise? (Bạn tập thể dục bao lâu một lần?), What do you do to stay healthy? (Bạn làm gì để giữ gìn sức khỏe?). Đây là nền tảng để học sinh thảo luận về lối sống lành mạnh trong các phần tiếp theo của Unit.
2. Ví dụ minh họa
- A: What do you do to stay healthy? (Bạn làm gì để giữ gìn sức khỏe?)
- B: I exercise every morning and eat a balanced diet. (Tôi tập thể dục mỗi sáng và ăn uống cân bằng.)
- A: How many hours do you sleep a night? (Mỗi đêm bạn ngủ bao nhiêu tiếng?)
- B: About eight hours. Sleeping well helps me stay focused at school. (Khoảng tám tiếng. Ngủ ngon giúp tôi tập trung ở trường.)
3. Ghi nhớ
- Lối sống lành mạnh gồm ăn uống cân bằng, tập thể dục và ngủ đủ giấc.
- Nhớ mẫu câu đưa ra lời khuyên: should / shouldn't + động từ nguyên mẫu.
- Thói quen nhỏ mỗi ngày tạo nên sức khỏe lâu dài.
