Bài này thuộc Unit 4: ASEAN and Viet Nam (ASEAN và Việt Nam).
1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: ASEAN (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á), member country (nước thành viên), cooperation (hợp tác), culture (văn hoá), exchange programme (chương trình trao đổi), youth (thanh niên), opportunity (cơ hội), benefit (lợi ích), contribute (đóng góp), regional (thuộc khu vực).
- Kĩ năng nói: trình bày về một hoạt động hợp tác ASEAN theo cấu trúc: giới thiệu hoạt động – nêu mục đích – nêu lợi ích – kết luận.
- Mẫu câu giới thiệu: "I would like to talk about...", "Today, I'll present...".
- Mẫu câu nêu mục đích: "The aim of this programme is to...", "It helps young people...".
- Mẫu câu nêu lợi ích: "One benefit is...", "It gives students a chance to...".
- Khi nói, chú ý phát âm tên các nước ASEAN bằng tiếng Anh và dùng từ nối: first, second, finally.
2. Ví dụ minh họa
- Ví dụ 1: "I would like to talk about the ASEAN student exchange programme. The aim is to help students learn about different cultures."
- Ví dụ 2: "One benefit is that students can improve their English. Besides, they can make friends from other countries."
- Ví dụ 3: Hội thoại: A: "What has Viet Nam contributed to ASEAN?" B: "Viet Nam has hosted many meetings and supported youth programmes."
- Bài tập: làm việc theo nhóm: mỗi nhóm chọn một hoạt động hợp tác ASEAN, chuẩn bị bài nói 1–2 phút và trình bày trước lớp.
3. Ghi nhớ
- Ghi nhớ các mẫu câu giới thiệu, nêu mục đích và nêu lợi ích.
- Khi thuyết trình, dùng cấu trúc: giới thiệu – mục đích – lợi ích – kết luận.
- Luyện phát âm tên các nước ASEAN và các từ khóa như cooperation, exchange.
- Chuẩn bị dàn ý ngắn trước khi nói, không học thuộc lòng cả bài.
