Bài này thuộc Unit 6: Preserving our heritage (Bảo tồn di sản của chúng ta).
1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: heritage (di sản), preserve (bảo tồn), historic site (di tích lịch sử), traditional (truyền thống), folk song (dân ca), crafts (thủ công), value (giá trị), pass down (truyền lại), generation (thế hệ), appreciate (trân trọng).
- Kĩ năng nói: thuyết trình về một di sản địa phương theo cấu trúc: giới thiệu di sản – mô tả đặc điểm và giá trị – nêu nguy cơ – đề xuất cách bảo tồn.
- Mẫu câu giới thiệu: "I would like to introduce...", "Today, I'll talk about...".
- Mẫu câu mô tả: "It is famous for...", "It was built in...".
- Mẫu câu đề xuất: "We should...", "It is important to...".
- Khi thuyết trình, chú ý nói chậm rãi, nhấn mạnh tên riêng và mốc thời gian, dùng tranh ảnh minh họa nếu có.
2. Ví dụ minh họa
- Ví dụ 1: "I would like to introduce Hoi An Ancient Town. It is famous for its old houses and lanterns."
- Ví dụ 2: "Hoi An was an important trading port in the past. Today, it attracts millions of visitors."
- Ví dụ 3: Hội thoại: A: "How can we preserve our heritage?" B: "We should teach young people about it and protect old buildings."
- Bài tập: làm việc theo cặp: mỗi bạn chọn một di sản, thuyết trình 1 phút, bạn còn lại đặt 2 câu hỏi.
3. Ghi nhớ
- Ghi nhớ các mẫu câu giới thiệu, mô tả và đề xuất cách bảo tồn.
- Khi thuyết trình, dùng cấu trúc: giới thiệu – mô tả – nguy cơ – giải pháp.
- Luyện phát âm tên di sản và các từ khóa như heritage, preserve, traditional.
- Chuẩn bị dàn ý với 4 gạch đầu dòng thay vì học thuộc lòng cả bài.
