Bài Project này thuộc Unit 10: The ecosystem (Hệ sinh thái). Học sinh làm việc theo nhóm để nghiên cứu một hệ sinh thái hoặc một loài đang bị đe dọa, sau đó trình bày sản phẩm trước lớp bằng tiếng Anh.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng chính: ecosystem (hệ sinh thái), biodiversity (đa dạng sinh học), habitat (môi trường sống), endangered species (loài có nguy cơ tuyệt chủng), food chain (chuỗi thức ăn), conservation (bảo tồn), pollution (ô nhiễm), deforestation (phá rừng), climate change (biến đổi khí hậu), protect (bảo vệ).
Ngữ pháp cần dùng: câu bị động để mô tả thực trạng, ví dụ: "Many forests are destroyed every year." (Nhiều khu rừng bị phá hủy mỗi năm.) Mệnh đề quan hệ để bổ sung thông tin: "Pandas, which live in bamboo forests, are endangered." (Gấu trúc, loài sống trong rừng tre, đang bị đe dọa.)
Kỹ năng dự án: tìm kiếm thông tin đáng tin cậy, chọn lọc ý chính, làm áp phích hoặc bài trình chiếu, phân chia nhiệm vụ trong nhóm và luyện nói trước lớp.
2. Ví dụ minh họa
Nhóm em chọn hệ sinh thái rừng ngập mặn. Dàn ý trình bày gồm: giới thiệu chung, các loài sinh sống, mối đe dọa và giải pháp bảo vệ. Ví dụ câu mở đầu: "Today, we will talk about mangrove forests and why they matter." (Hôm nay, chúng em sẽ nói về rừng ngập mặn và vì sao chúng quan trọng.)
Một câu kết luận mẫu: "If we protect mangroves, we protect fish, birds, and our coastline." (Nếu chúng ta bảo vệ rừng ngập mặn, chúng ta bảo vệ cá, chim và đường bờ biển.)
Khi thuyết trình, mỗi thành viên nói một phần, dùng tranh ảnh minh họa và kết thúc bằng câu hỏi mời cả lớp thảo luận.
3. Ghi nhớ
- Chọn một chủ đề hẹp, cụ thể để trình bày sâu.
- Dùng từ vựng Unit 10 và câu bị động một cách tự nhiên.
- Chuẩn bị câu hỏi – đáp án để trả lời khi bạn bè chất vấn.
- Nói rõ ràng, nhìn vào người nghe và giữ đúng thời gian quy định.
