Bài Project này thuộc Unit 8: Becoming independent (Trở nên độc lập). Học sinh làm việc theo nhóm để xây dựng một kế hoạch giúp thanh thiếu niên tự lập hơn trong cuộc sống hằng ngày, sau đó trình bày bằng tiếng Anh trước lớp.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng chính: independent (độc lập), self-reliant (tự lực), decision (quyết định), responsibility (trách nhiệm), manage time (quản lý thời gian), budget (ngân sách), do household chores (làm việc nhà), set a goal (đặt mục tiêu), confidence (sự tự tin), overcome (vượt qua).
Ngữ pháp cần dùng: động từ khuyết thiếu can, could, be able to để nói về khả năng: "Teenagers can learn to cook simple meals." (Thanh thiếu niên có thể học nấu những bữa ăn đơn giản.) Câu điều kiện loại 1: "If you manage your time well, you will have more free time." (Nếu bạn quản lý thời gian tốt, bạn sẽ có nhiều thời gian rảnh hơn.) Cụm từ chỉ mục đích: in order to, so as to.
Kỹ năng dự án: khảo sát thói quen của bạn bè, đề xuất kế hoạch từng bước, trình bày bằng ví dụ cụ thể và khuyến khích người nghe thực hành.
2. Ví dụ minh họa
Nhóm em xây dựng kế hoạch "Independent Week" (Tuần lễ tự lập) với các nhiệm vụ: tự nấu một bữa ăn, tự giặt quần áo, tự lập thời gian biểu học tập. Ví dụ câu trình bày: "In Independent Week, each student will do three tasks without parents' help." (Trong Tuần lễ tự lập, mỗi học sinh sẽ thực hiện ba nhiệm vụ mà không có sự giúp đỡ của cha mẹ.)
Câu nêu lợi ích: "Doing small tasks by yourself builds confidence step by step." (Tự làm những việc nhỏ giúp xây dựng sự tự tin từng bước.)
Nhóm dùng bảng theo dõi nhiệm vụ để minh họa kế hoạch.
3. Ghi nhớ
- Kế hoạch phải cụ thể, vừa sức và có thể thực hiện trong một tuần.
- Dùng can, could, be able to và câu điều kiện loại 1 đúng ngữ cảnh.
- Nhấn mạnh trách nhiệm đi kèm với sự tự lập.
- Khuyến khích bạn bè bắt đầu từ việc nhỏ, không nên ôm đồm quá nhiều.
